Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Tân Ngọc, Xã Trường Văn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Tân Ngọc Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sỹ (thửa 24, tờ bản đồ 18) đến ông Đảm (thửa 127, tờ bản đồ 19) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Ngọc Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sỹ (thửa 24, tờ bản đồ 18) đến ông Đảm (thửa 127, tờ bản đồ 19) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Tân Ngọc Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Quang (thửa 50, tờ bản đồ 19) đến ông Niệm (thửa 26, tờ bản đồ 19) | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Ngọc Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Quang (thửa 50, tờ bản đồ 19) đến ông Niệm (thửa 26, tờ bản đồ 19) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Tân Ngọc Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Tân Ngọc không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Ngọc Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Tân Ngọc không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.