Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Thọ Sơn, Xã Trường Văn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Thọ Sơn không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Thọ Sơn không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Hợp tác xã Trường Sơn (thửa 3, tờ bản đồ 10) đến bà Trung(thửa 595, tờ bản đồ 11) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Hợp tác xã Trường Sơn (thửa 3, tờ bản đồ 10) đến bà Trung(thửa 595, tờ bản đồ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Sang (thửa 347, tờ bản đồ 11) đến ông Thiêm (thửa 530, tờ bản đồ 11) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Sang (thửa 347, tờ bản đồ 11) đến ông Thiêm (thửa 530, tờ bản đồ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Bưu điện Trường Sơn đến ông Tình (thửa 371, tờ bản đồ 11) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Bưu điện Trường Sơn đến ông Tình (thửa 371, tờ bản đồ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Khôi (thửa 134, tờ bản đồ 11) đến bà Can (thửa 168, tờ bản đồ 11) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Khôi (thửa 134, tờ bản đồ 11) đến bà Can (thửa 168, tờ bản đồ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Túc (thửa 998, tờ bản đồ 6) đến ông Hùng (thửa 148, tờ bản đồ 11) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Túc (thửa 998, tờ bản đồ 6) đến ông Hùng (thửa 148, tờ bản đồ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Vơm (thửa 139, tờ bản đồ 11) đến thửa 36, tờ bản đồ 11 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Vơm (thửa 139, tờ bản đồ 11) đến thửa 36, tờ bản đồ 11 | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Luận (thửa 244, tờ bản đồ 11) đến bà Hiền (thửa 390, tờ bản đồ 11) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Luận (thửa 244, tờ bản đồ 11) đến bà Hiền (thửa 390, tờ bản đồ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Thọ Sơn | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Thuộc MBQH QĐ 1154 năm 2019 tại thôn Thọ Sơn | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thiêm (thửa 530, tờ bản đồ 11) đến bà Hương (thửa 364, tờ bản đồ 11) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Sơn Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thiêm (thửa 530, tờ bản đồ 11) đến bà Hương (thửa 364, tờ bản đồ 11) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.