Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Phúc Đỗi, Xã Trường Văn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ngõ ông Thuận thửa 659, tờ bản đồ 07 sau nhà ông Chính thửa 600, tờ bản đồ số 07 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ ông Thuận thửa 659, tờ bản đồ 07 sau nhà ông Chính thửa 600, tờ bản đồ số 07 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Bà Bao thửa 274, tờ bản đồ số 7 ông Thao Hiền thửa 303, tờ bản đồ 07 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Bà Bao thửa 274, tờ bản đồ số 7 ông Thao Hiền thửa 303, tờ bản đồ 07 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thảo thửa 120, tờ bản đồ số 7 ông Thôn thửa 115, tờ bản đồ 07 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thảo thửa 120, tờ bản đồ số 7 ông thôn thửa 115, tờ bản đồ 07 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Đức thửa 22, tờ bản đồ số 7 ông Doanh thửa 32, tờ bản đồ 07 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Đức thửa 22, tờ bản đồ số 7 ông Doanh thửa 32, tờ bản đồ 07 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Đô thửa 272, tờ bản đồ số 7 Nhà văn hoá thôn + đến ông Trọng thửa 19, tờ bản đồ số 02 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đô thửa 272, tờ bản đồ số 7 Nhà văn hoá thôn + đến ông Trọng thửa 19, tờ bản đồ số 02 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thiết thửa 546, tờ bản đồ số 02 ông Tập thửa 1012, tờ bản đồ số 02 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thiết thửa 546, tờ bản đồ số 02 ông Tập thửa 1012, tờ bản đồ số 02 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Ba thửa 769, tờ bản đồ 02 ông Thử thửa 55, tờ bản đồ 02 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Ba thửa 769, tờ bản đồ 02 ông Thử thửa 55, tờ bản đồ 02 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thảo thửa 120, tờ bản đồ 07 bà Trương thửa 79, tờ bản đồ 07 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thảo thửa 120, tờ bản đồ 07 bà Trương thửa 79, tờ bản đồ 07 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Phúc Đỗi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phúc Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Phúc Đỗi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.