Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Phú Viên, Xã Trường Văn, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 161.000 đến 3.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Phú Viên Xã TRƯỜNG VĂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Thư (thửa 346, tờ bản đồ số 8) đi qua ông Vinh đến ông Thụ (thửa 972, tờ bản đồ số 8) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Viên Xã TRƯỜNG VĂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thư (thửa 346, tờ bản đồ số 8) đi qua ông Vinh đến ông Thụ (thửa 972, tờ bản đồ số 8) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phú Viên Xã TRƯỜNG VĂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Môn (thửa 395, tờ bản đồ số 8) đến ông Tuyền (thửa 971, tờ bản đồ số 8) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Viên Xã TRƯỜNG VĂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Môn (thửa 395, tờ bản đồ số 8) đến ông Tuyền (thửa 971, tờ bản đồ số 8) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Phú Viên Xã TRƯỜNG VĂN | ONT Đất ở tại nông thôn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Phú Viên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Phú Viên Xã TRƯỜNG VĂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Phú Viên không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.