Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Trường Thành, Xã Trường Văn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Trường Thành Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lường (thửa 172, tờ bản đồ 24) đến bà Đỗ (thửa 263, tờ bản đồ 25) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Thành Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lường (thửa 172, tờ bản đồ 24) đến bà Đỗ (thửa 263, tờ bản đồ 25) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trường Thành Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thốn (thửa 652, tờ bản đồ 25) đến ông Sự (thửa 485, tờ bản đồ 25) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Thành Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thốn (thửa 652, tờ bản đồ 25) đến ông Sự (thửa 485, tờ bản đồ 25) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trường Thành Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Ngánh thôn Trường Thành (thửa 365, tờ bản đồ 25) đến ông Lâm thôn Trường Thành (thửa 629, tờ bản đồ 25). | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Thành Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Ngánh thôn Trường Thành (thửa 365, tờ bản đồ 25) đến ông Lâm thôn Trường Thành (thửa 629, tờ bản đồ 25). | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trường Thành Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Ninh (thửa 171 tờ 24) đến ông Linh (thửa 230 tờ 24) | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Thành Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Ninh (thửa 171 tờ 24) đến ông Linh (thửa 230 tờ 24) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trường Thành Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Huynh (thửa 211 tờ 24) đến ông Tùng (thửa 220 tờ 24) | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Thành Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Huynh (thửa 211 tờ 24) đến ông Tùng (thửa 220 tờ 24) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trường Thành Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tình (thửa 210 tờ 25) đến ông Lâm (thửa 193a tờ 24) | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Thành Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tình (thửa 210 tờ 25) đến ông Lâm (thửa 193a tờ 24) | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Thôn Trường Thành Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Trường Thành không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Trường Thành Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Trường Thành không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 228.000/m² | 205.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.