Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Đặng Đỗi, Xã Trường Văn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Kỳ thửa 569, tờ bản đồ số 10 ông Thồng thửa 565, tờ bản đồ số 10 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Kỳ thửa 569, tờ bản đồ số 10 ông Thồng thửa 565, tờ bản đồ số 10 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa Phú Đặng thửa 782, tờ bản đồ số 10 bà Thông thửa 841, tờ bản đồ số 10 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà văn hóa Phú Đặng thửa 782, tờ bản đồ số 10 bà thông thửa 841, tờ bản đồ số 10 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Sơn thửa 825, tờ bản đồ số 10 ông Định thửa 828, tờ bản đồ số 11 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Sơn thửa 825, tờ bản đồ số 10 ông Định thửa 828, tờ bản đồ số 11 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ổng Hỷ thửa 581, tờ bản đồ số 7 ông Thuật thửa 299, tờ bản đồ số 7 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ổng Hỷ thửa 581, tờ bản đồ số 7 ông Thuật thửa 299, tờ bản đồ số 7 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ổng Vỵ thửa 558, tờ bản đồ số 7 ông Luận thửa 331, tờ bản đồ số 7 | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ổng Vỵ thửa 558, tờ bản đồ số 7 ông Luận thửa 331, tờ bản đồ số 7 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Bà Tuất thửa 763, tờ bản đồ số 10 ông Hoạt thửa 772, tờ bản đồ số 10 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Bà Tuất thửa 763, tờ bản đồ số 10 ông Hoạt thửa 772, tờ bản đồ số 10 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Định thửa 808, tờ bản đồ số 10 ông Tiến thửa 704, tờ bản đồ số 10 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Định thửa 808, tờ bản đồ số 10 ông Tiến thửa 704, tờ bản đồ số 10 | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn đường còn lại tại thôn Đặng Đỗi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Đặng Đỗi Xã TRƯỜNG VĂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn đường còn lại tại thôn Đặng Đỗi không có tên trong bảng giá đất xã Trường Văn | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.