Từ Hoà Giáo đi Giải Trại | Đất ở tại nông thôn | Từ Cống Bửu đến ông Dũng | | — | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cống Bửu đến ông Dũng | | 323.000/m² | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp Tỉnh lộ 505 đến cống Bửu | | — | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Tỉnh lộ 505 đến cống Bửu | | 470.000/m² | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH quy hoạch số: 13/MBQH-UBND, ngày 05/01/2018, được UBND huyện Nông Cống (cũ) phê duyệt tại Quyết định số 2514/QĐ - UBND, ngày 05/11/2018 điều chỉnh lại thành MBQH số 01/MBQH- UBND, ngày 15 tháng 05 năm 2020 (MBQH lô 2) Đoạn nối đường vào Trạm y tế - đi sản xuất nông nghiệp. | | 2.3 triệu/m² | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | MBQH quy hoạch số: 13/MBQH-UBND, ngày 05/01/2018, được UBND huyện Nông Cống (cũ) phê duyệt tại Quyết định số 2514/QĐ -UBND, ngày 05/11/2018 điều chỉnh lại thành MBQH số 01/MBQH-UBND, ngày 15 tháng 05 năm 2020 (MBQH lô 2) Đoạn nối đường vào Trạm y tế - đi sản xuất nông nghiệp. | | — | — | — |
| Đất ở tại nông thôn | Từ cầu cấp ké đến ngã ba khe Tre | | — | — | — |
| Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu cấp ké đến ngã ba khe Tre | | 880.000/m² | — | — |
Đường 3/2 (Công Liêm - Tượng Sơn) | Đất ở tại nông thôn | Sau vị trí 2 Đường Tỉnh lộ 505 - ông Vinh (thửa 943 tờ 08) | | — | — | — |
Đường 3/2 (Công Liêm - Tượng Sơn) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sau vị trí 2 Đường Tỉnh lộ 505 - ông Vinh (thửa 943 tờ 08) | | 646.000/m² | — | — |
Đường 327 | Đất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh lộ 505 đến ao Hòa Trung | | — | — | — |
Đường 327 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh lộ 505 đến ao Hòa Trung | | 822.000/m² | — | — |
Đường thôn Trung Tâm | Đất ở tại nông thôn | Ông Minh (thửa 3 tờ 16) đến ông Thanh (thửa 21 tờ 8) thôn Trung Tâm | | — | — | — |
Đường thôn Trung Tâm | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Minh (thửa 3 tờ 16) đến ông Thanh (thửa 21 tờ 8) thôn Trung Tâm | | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Trung Tâm | Đất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh lộc 505 (Luyện Mai thửa 252 tờ 08) đến ông Nguyên (thửa 100 tờ 18) | | — | — | — |
Đường thôn Trung Tâm | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh lộc 505 (Luyện Mai thửa 252 tờ 08) đến ông Nguyên (thửa 100 tờ 18) | | 880.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn | Từ cầu chuồng đến ông Thích (giáp đường trục ra đồng): Hai bên đường | | — | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu chuồng đến ông Thích (giáp đường trục ra đồng): Hai bên đường | | 2.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp xã Thăng Thọ đến đường đi Đoài Đạo | | — | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp xã Thăng Thọ đến đường đi Đoài Đạo | | 2.6 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn | Từ ông Thích đến bưu điện | | — | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thích đến bưu điện | | 2.9 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn | Từ Bưu điện đến ông Bảo | | — | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Bưu điện đến ông Bảo | | 3.1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn | Từ ông Bảo (Bình) đến đập chính Hồ Yên Mỹ (2 bên đường) | | — | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bảo (Bình) đến đập chính Hồ Yên Mỹ (2 bên đường) | | 3.1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn | Từ đập chính Hồ Yên Mỹ đến ông Hường (Do) | | — | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ đập chính Hồ Yên Mỹ đến ông Hường (Do) | | 3.1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn | Từ ông Hường đến ông Thành (Lan) | | — | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hường đến ông Thành (Lan) | | 2.7 triệu/m² | — | — |