Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Tân Chính, Xã Công Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Tân Chính Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Tân Chính đi lên núi Voi | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Chính Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tân Chính đi lên núi Voi | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Chính Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Lơi (thửa 82 tờ 2) - ông Lưu (thửa 669 tờ 2) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Chính Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Lơi (thửa 82 tờ 2) - ông Lưu (thửa 669 tờ 2) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Chính Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Khuê (thửa 245 tờ 2) - ông Hoàng (thửa 19 tờ 3) | 700.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Chính Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Khuê (thửa 245 tờ 2) - ông Hoàng (thửa 19 tờ 3) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Chính Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Tú (thửa 43 tờ 7) - ông Vui (thửa 45 tờ 3) | 700.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Chính Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Tú (thửa 43 tờ 7) - ông Vui (thửa 45 tờ 3) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Chính Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Bình (thửa 559 tờ 2) - ông Khải (thửa 457 tờ 2) | 700.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Chính Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Bình (thửa 559 tờ 2) - ông Khải (thửa 457 tờ 2) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Chính Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Khắc (thửa 325 tờ 2) - Tỉnh lộ 505 | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Chính Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Khắc (thửa 325 tờ 2) - Tỉnh lộ 505 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Chính Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường còn lại thôn Tân Chính | 700.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Chính Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường còn lại thôn Tân Chính | 350.000/m² | 315.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.