Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Hoà Giáo Đi Giải Trại, Xã Công Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Cống Bửu đến ông Dũng | 2 triệu/m² | — | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cống Bửu đến ông Dũng | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ giáp Tỉnh lộ 505 đến cống Bửu | 3 triệu/m² | — | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp Tỉnh lộ 505 đến cống Bửu | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Chức (thửa 193 tờ 7) - bà Thành (thửa 70 tờ số 8) | 700.000/m² | — | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Chức (thửa 193 tờ 7) - bà Thành (thửa 70 tờ số 8) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Tuy (thửa 385a tờ 7) - ông Nguyên (thửa 1318 tờ 7) | 800.000/m² | — | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Tuy (thửa 385a tờ 7) - ông Nguyên (thửa 1318 tờ 7) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Bà Xuân (345 tờ 7) - ông Hải (thửa 836 tờ 7) | 800.000/m² | — | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Bà Xuân (345 tờ 7) - ông Hải (thửa 836 tờ 7) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Hóa (thửa 890 tờ 7) - ông Nghị (thửa 837 tờ 7) | 800.000/m² | — | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Hóa (thửa 890 tờ 7) - ông Nghị (thửa 837 tờ 7) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Minh (1018 tờ 7) - ông Độ 545,9. | 800.000/m² | — | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Minh (1018 tờ 7) - ông Độ 545,9. | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Vỵ (thửa 1283 tờ 7) - bà Thêu (thửa 1259 tờ 7) | 800.000/m² | — | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Vỵ (thửa 1283 tờ 7) - bà Thêu (thửa 1259 tờ 7) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường còn lại thôn Hòa Giáo | 700.000/m² | — | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường còn lại thôn Hòa Giáo | 350.000/m² | 315.000/m² | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường còn lại thôn Giải Trại | 800.000/m² | — | — | — |
Từ Hoà Giáo đi Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường còn lại thôn Giải Trại | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.