Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Yên Bình, Xã Công Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Yên Bình Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Lượng (thửa 233 tờ 8) đến ông Linh (thửa 31 tờ 07) thôn Yên Bình | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Bình Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Lượng (thửa 233 tờ 8) đến ông Linh (thửa 31 tờ 07) thôn Yên Bình | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Bình Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Hiền (thửa 112 tờ 07) đến bà Len (thửa 68 tờ 07) thôn Yên Bình | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Bình Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Hiền (thửa 112 tờ 07) đến bà Len (thửa 68 tờ 07) thôn Yên Bình | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Bình Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Tiệu (thửa 141 tờ 08) đến ông Đây (thửa 25 tờ 07) thôn Yên Bình | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Bình Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Tiệu (thửa 141 tờ 08) đến ông Đây (thửa 25 tờ 07) thôn Yên Bình | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Bình Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Phong (thửa 417 tờ 08) đến ông Phiên (thửa 121 tờ 07) Yên Bình | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Bình Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Phong (thửa 417 tờ 08) đến ông Phiên (thửa 121 tờ 07) Yên Bình | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Bình Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thực (thửa 289 tờ 08) đến bà Na (thửa 144 tờ 18) Yên Bình | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Bình Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thực (thửa 289 tờ 08) đến bà Na (thửa 144 tờ 18) Yên Bình | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Bình Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Hùng (thửa 39 tờ 18) đến ông Hạnh (thửa 306 tờ 08) Yên Bình | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Bình Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Hùng (thửa 39 tờ 18) đến ông Hạnh (thửa 306 tờ 08) Yên Bình | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.