Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Hậu Áng, Xã Công Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Hậu Áng Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - Giếng làng Hậu Áng (thửa 396 tờ 08) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Hậu Áng Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - Giếng làng Hậu Áng (thửa 396 tờ 08) | 418.000/m² | 377.000/m² | — | — |
Đường thôn Hậu Áng Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Giếng làng Hậu Áng (thửa 396 tờ 08) - ông Luyện (thửa 310 tờ 07) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Hậu Áng Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giếng làng Hậu Áng (thửa 396 tờ 08) - ông Luyện (thửa 310 tờ 07) | 418.000/m² | 377.000/m² | — | — |
Đường thôn Hậu Áng Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - ông Sơn (thửa 576 tờ 08) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Hậu Áng Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - ông Sơn (thửa 576 tờ 08) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Đường thôn Hậu Áng Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - ông Hùng (thửa 2 tờ 07) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Hậu Áng Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - ông Hùng (thửa 2 tờ 07) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Đường thôn Hậu Áng Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Hậu Áng | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Hậu Áng Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Hậu Áng | 1 triệu/m² | 900.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.