Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Tân Kỳ, Xã Công Chính, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 161.000 đến 4.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Tân Kỳ Xã CÔNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 394 tờ 08) - Gia đình ông Năm (thửa 354 tờ 08) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Kỳ Xã CÔNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 394 tờ 08) - Gia đình ông Năm (thửa 354 tờ 08) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Kỳ Xã CÔNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 201 tờ 08) - Nhà văn hóa thôn Tân Kỳ | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Kỳ Xã CÔNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 201 tờ 08) - Nhà văn hóa thôn Tân Kỳ | 299.000/m² | 269.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Kỳ Xã CÔNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Tân Kỳ- Đập Đồng Đông (thửa 22 tờ 08) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Kỳ Xã CÔNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Tân Kỳ- Đập Đồng Đông (thửa 22 tờ 08) | 299.000/m² | 269.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Kỳ Xã CÔNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa thôn (thửa 128 tờ 08) - Nghĩa địa Tân Kỳ (thửa 626 tờ 08) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Kỳ Xã CÔNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà văn hóa thôn (thửa 128 tờ 08) - Nghĩa địa Tân Kỳ (thửa 626 tờ 08) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Kỳ Xã CÔNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 739 tờ 14) - Gia đình ông Sơn (thửa 750 tờ 14) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Kỳ Xã CÔNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sau vị trí 2 đường Tỉnh lộ 505 (thửa 739 tờ 14) - Gia đình ông Sơn (thửa 750 tờ 14) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Kỳ Xã CÔNG CHÍNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Tân Kỳ | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Kỳ Xã CÔNG CHÍNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Tân Kỳ | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.