Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Tân Luật, Xã Công Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
30 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Quyên (thửa 343 tờ 13) - ông Toàn (thửa 437 tờ 13) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Quyên (thửa 343 tờ 13) - ông Toàn (thửa 437 tờ 13) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Tân Luật đi lên núi Voi | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tân Luật đi lên núi Voi | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Khoa (thửa 301 tờ 13) - ông Cảnh (thửa 516 tờ 13) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Khoa (thửa 301 tờ 13) - ông Cảnh (thửa 516 tờ 13) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Quý (thửa 562 tờ 13) - ông Nghiêm (thửa 733 tờ 13) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Quý (thửa 562 tờ 13) - ông Nghiêm (thửa 733 tờ 13) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 505 (thửa 89) - ông Sơn (thửa 94 tờ 8) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tỉnh lộ 505 (thửa 89) - ông Sơn (thửa 94 tờ 8) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường thôn Tân Luật (lô số 01, 44) đi Đập Trùng (MB tái định cư) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường thôn Tân Luật (lô số 01, 44) đi Đập Trùng (MBQH tái định cư) | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các tuyến đường còn lại thôn Tân Luật | 700.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường còn lại thôn Tân Luật | 350.000/m² | 315.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường thôn Tân Luật (từ giáp đường 327 đến ông Tình (Màu) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Tân Luật (từ giáp đường 327 đến ông Tình (Màu) | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Phương (thửa 499 tờ 7) - Thịnh Màu (thửa 24 tờ 8) | 700.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Phương (thửa 499 tờ 7) - Thịnh Màu (thửa 24 tờ 8) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Dũng (thửa 330 tờ 7) - ông Tính (739 tờ 7) | 700.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Dũng (thửa 330 tờ 7) - ông Tính (739 tờ 7) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường thôn Tân Luật | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường thôn Tân Luật | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Lượng (thửa 1472 tờ 7) - ông Đạt (thửa 87 tờ 8) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Lượng (thửa 1472 tờ 7) - ông Đạt (thửa 87 tờ 8) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Bãi Thánh (thửa 89 tờ 14) - ông Khâm (thửa 120 tờ 8) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Bãi Thánh (thửa 89 tờ 14) - ông Khâm (thửa 120 tờ 8) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 505 (ông Khâm thửa 54 tờ 13) - ông Đại (thửa 123 tờ 8) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tỉnh lộ 505 (ông Khâm thửa 54 tờ 13) - ông Đại (thửa 123 tờ 8) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Lộc (thửa 151 tờ 13) - ông Châu (thửa 498 tờ 13) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Tân Luật Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Lộc (thửa 151 tờ 13) - ông Châu (thửa 498 tờ 13) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.