Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Giải Trại, Xã Công Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Luyến (thửa 252 tờ 5) - ông Xuyên Ánh (thửa 232 tờ 12) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Luyến (thửa 252 tờ 5) - ông Xuyên Ánh (thửa 232 tờ 12) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Long Tình (thửa 151 tờ 12) - ông Lộc (thửa 997 tờ 6) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Long Tình (thửa 151 tờ 12) - ông Lộc (thửa 997 tờ 6) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Lộc (thửa 977 tờ 6) - ông Thân (thửa 932 tờ 6) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Lộc (thửa 977 tờ 6) - ông Thân (thửa 932 tờ 6) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thái (thửa 4 tờ 12) - ông Tùng (thửa 1015 tờ 6) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thái (thửa 4 tờ 12) - ông Tùng (thửa 1015 tờ 6) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thưởng (thửa 678 tờ 6) - ông Ân (thửa 716 tờ 6) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thưởng (thửa 678 tờ 6) - ông Ân (thửa 716 tờ 6) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thu (thửa 743 tờ 6) - bà Cúc (thửa 813 tờ 6) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thu (thửa 743 tờ 6) - bà Cúc (thửa 813 tờ 6) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Đường thôn Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Kích (thửa 743 tờ 6) - ông Thích (thửa 933 tờ 6) | 800.000/m² | — | — | — |
Đường thôn Giải Trại Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Kích (thửa 743 tờ 6) - ông Thích (thửa 933 tờ 6) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.