Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Yên Nẫm, Xã Công Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Khương (thửa 345 tờ bản đồ 10) đến ông Minh (thửa 793 tờ bản đồ 10) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Khương (thửa 345 tờ bản đồ 10) đến ông Minh (thửa 793 tờ bản đồ 10) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 505 ông Niêm (thửa 262 tờ bản đồ 1) đến ông Tuynh (thửa 70 tờ 10) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tỉnh lộ 505 ông Niêm (thửa 262 tờ bản đồ 1) đến ông Tuynh (thửa 70 tờ 10) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 505 đến ông Niên (thửa 740 tờ bản đồ 10) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tỉnh lộ 505 đến ông Niên (thửa 740 tờ bản đồ 10) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 505 bà Thơ (thửa 145 tờ bản đồ 10) đến ông Huấn (thửa 199 tờ bản đồ 10) thôn Yên Nẫm | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tỉnh lộ 505 bà Thơ (thửa 145 tờ bản đồ 10) đến ông Huấn (thửa 199 tờ bản đồ 10) thôn Yên Nẫm | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 505 Hợp tác xã (thửa 210 tờ bản đồ 10) đến ông Khoa (thửa 312 tờ bản đồ 10) thôn Yên Nẫm | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tỉnh lộ 505 Hợp tác xã (thửa 210 tờ bản đồ 10) đến ông Khoa (thửa 312 tờ bản đồ 10) thôn Yên Nẫm | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 505 bà Thương (thửa 327a tờ bản đồ 10) đến ông Vạn (thửa 313 tờ bản đồ 10) thôn Yên Nẫm | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tỉnh lộ 505 bà Thương (thửa 327a tờ bản đồ 10) đến ông Vạn (thửa 313 tờ bản đồ 10) thôn Yên Nẫm | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 505 ông Đua (thửa 207 tờ bản đồ 1) đến ông Vạn (thửa 313 tờ 10) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tỉnh lộ 505 ông Đua (thửa 207 tờ bản đồ 1) đến ông Vạn (thửa 313 tờ 10) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Đính (thửa 151 tờ bản đồ 10) đến ông Thông (thửa 46 tờ bản đồ 10) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Đính (thửa 151 tờ bản đồ 10) đến ông thông (thửa 46 tờ bản đồ 10) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Phái (thửa 390 tờ bản đồ 10) đến ông Niên (thửa 470 tờ bản đồ 10) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Phái (thửa 390 tờ bản đồ 10) đến ông Niên (thửa 470 tờ bản đồ 10) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 505 ông Duy (thửa 410 tờ bản đồ 10) đến đến ông Phú (thửa 666 tờ bản đồ 10) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tỉnh lộ 505 ông Duy (thửa 410 tờ bản đồ 10) đến đến ông Phú (thửa 666 tờ bản đồ 10) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thắng (thửa 680 tờ bản đồ 10) đến ông Quyền (thửa 704 tờ bản đồ 10) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Yên Nẫm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thắng (thửa 680 tờ bản đồ 10) đến ông Quyền (thửa 704 tờ bản đồ 10) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.