Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Trung Tâm, Xã Công Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Minh (thửa 3 tờ 16) đến ông Thanh (thửa 21 tờ 8) thôn Trung Tâm | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Minh (thửa 3 tờ 16) đến ông Thanh (thửa 21 tờ 8) thôn Trung Tâm | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh lộc 505 (Luyện Mai thửa 252 tờ 08) đến ông Nguyên (thửa 100 tờ 18) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh lộc 505 (Luyện Mai thửa 252 tờ 08) đến ông Nguyên (thửa 100 tờ 18) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Tỉnh lộc 505 đến Nhà văn hóa thôn Trung Tâm | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Tỉnh lộc 505 đến Nhà văn hóa thôn Trung Tâm | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Chính (thửa 158 tờ 8) đến ông Thảo (thửa 400 tờ 8) thôn Trung Tâm | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Chính (thửa 158 tờ 8) đến ông Thảo (thửa 400 tờ 8) thôn Trung Tâm | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Hà (thửa 141 tờ 8) đến ông Hệ (thửa 106 tờ 8) thôn Trung Tâm | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Hà (thửa 141 tờ 8) đến ông Hệ (thửa 106 tờ 8) thôn Trung Tâm | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Cảnh (thửa 173 tờ 8) đến ông Tự (thửa 166 tờ 8) thôn Trung Tâm | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Cảnh (thửa 173 tờ 8) đến ông Tự (thửa 166 tờ 8) thôn Trung Tâm | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Thành (thửa 197 tờ 8) đến bà Phương (thửa 235 tờ 8) thôn Trung Tâm | 4 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Thành (thửa 197 tờ 8) đến bà Phương (thửa 235 tờ 8) thôn Trung Tâm | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Luyến (thửa 323 tờ 8) đến ông Dân (thửa 311 tờ 8) thôn Trung Tâm | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Luyến (thửa 323 tờ 8) đến ông Dân (thửa 311 tờ 8) thôn Trung Tâm | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Tâm (thửa 393 tờ 8) đến ông Hai (thửa 62 tờ 15) Thôn Trung Tâm | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Tâm (thửa 393 tờ 8) đến ông Hai (thửa 62 tờ 15) thôn Trung Tâm | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Minh (thửa 3 tờ 16) đến ông Sơn (thửa 42 tờ 16) thôn Trung Tâm | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Trung Tâm Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Minh (thửa 3 tờ 16) đến ông Sơn (thửa 42 tờ 16) thôn Trung Tâm | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.