Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Đoài Đạo, Xã Công Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số 1 từ Tỉnh lộ 505 đến nhà ông Trần Xuân Ngát | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 1 từ Tỉnh lộ 505 đến nhà ông Trần Xuân Ngát | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - Cổng làng Đoài Đạo | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - Cổng làng Đoài Đạo | 658.000/m² | 592.000/m² | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng làng Đoài Đạo - Đập sen (thửa 166 tờ 06) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cổng làng Đoài Đạo - Đập sen (thửa 166 tờ 06) | 658.000/m² | 592.000/m² | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đập sen (thửa 166 tờ 06)- ông Chúng (thửa 8 tờ 06) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đập sen (thửa 166 tờ 06)- ông Chúng (thửa 8 tờ 06) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Huy (thửa 79 tờ 06) - ông Sơn (thửa 310 tờ 06) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Huy (thửa 79 tờ 06) - ông Sơn (thửa 310 tờ 06) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Chung (thửa 190 tờ 06) - ông Trung (thửa 53 tờ 06) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Chung (thửa 190 tờ 06) - ông Trung (thửa 53 tờ 06) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông Quyết (thửa 478 tờ 06) - ông Trân (thửa 223 tờ 06) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông Quyết (thửa 478 tờ 06) - ông Trân (thửa 223 tờ 06) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Bà Dân (thửa 16 tờ 06) - bà Thảo (thửa 284 tờ 06) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Bà Dân (thửa 16 tờ 06) - bà Thảo (thửa 284 tờ 06) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Đoài Đạo | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Đoài Đạo Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Đoài Đạo | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.