Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Lộc Tuy, Xã Công Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Lộc Tuy Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa thôn (thửa 839 tờ 08) - Cuối thôn (thửa 429 tờ 08) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Lộc Tuy Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà văn hóa thôn (thửa 839 tờ 08) - Cuối thôn (thửa 429 tờ 08) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Đường thôn Lộc Tuy Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa thôn (thửa 839 tờ 08) - ông Dũng (thửa 798 tờ 07) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Lộc Tuy Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Nhà văn hóa thôn (thửa 839 tờ 08) - ông Dũng (thửa 798 tờ 07) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Đường thôn Lộc Tuy Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - ông Dũng (thửa 798 tờ 07) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Lộc Tuy Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Sau vị trí 2 Tỉnh lộ 505 - ông Dũng (thửa 798 tờ 07) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Đường thôn Lộc Tuy Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Lộc Tuy | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Lộc Tuy Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Lộc Tuy | 600.000/m² | 540.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.