Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Phú Đa, Xã Công Chính, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn Phú Đa Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Cổng làng Phú Đa - Đâp Đồng Đông (thửa 85 tờ 15) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú Đa Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Cổng làng Phú Đa - Đâp Đồng Đông (thửa 85 tờ 15) | 269.000/m² | 242.000/m² | — | — |
Đường thôn Phú Đa Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Gia đình ông Tú (thửa 1 tờ 15) - (thửa 395, tờ 15) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú Đa Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Gia đình ông Tú (thửa 1 tờ 15) - (thửa 395, tờ 15) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Đường thôn Phú Đa Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Gia đình ông Sơn (thửa 91 tờ 15)- đi ông Kim (thửa 257, tờ 15) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú Đa Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Gia đình ông Sơn (thửa 91 tờ 15)- đi ông Kim (thửa 257, tờ 15) | 179.000/m² | 161.000/m² | — | — |
Đường thôn Phú Đa Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Phú Đa | 1 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú Đa Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các vị trí ngõ, ngách còn lại trong thôn Phú Đa | 500.000/m² | 450.000/m² | — | — |
Đường thôn Phú Đa Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thủy (thửa 87 tờ bản đồ 06) đến ông Phú (thửa 105 tờ bản đồ 06) Phú Đa | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú Đa Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thủy (thửa 87 tờ bản đồ 06) đến ông Phú (thửa 105 tờ bản đồ 06) Phú Đa | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Đường thôn Phú Đa Xã CÔNG CHÍNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Ông An (thửa 47 tờ bản đồ 16) đến ông Nhạc (thửa 2 tờ bản đồ 16) Phú Đa | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường thôn Phú Đa Xã CÔNG CHÍNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ông An (thửa 47 tờ bản đồ 16) đến ông Nhạc (thửa 2 tờ bản đồ 16) Phú Đa | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.