Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Tam Thanh
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tam Thanh, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 0 đường/khu vực và 22 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã TAM THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ địa phận xã Tam Thanh (bên dưới Đồn Biên phòng Tam Thanh 400 m) đến ngã ba xã Tam Thanh (cây xăng) | 650.000/m² | — | — | — |
Xã TAM THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ địa phận xã Tam Thanh (bên dưới Đồn Biên phòng Tam Thanh 400 m) đến ngã ba xã Tam Thanh (cây xăng) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Xã TAM THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Lò Văn Nhương Bản Bôn đến đầu cầu cứng xã Tam Thanh | 650.000/m² | — | — | — |
Xã TAM THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Lò Văn Nhương Bản Bôn đến đầu cầu cứng xã Tam Thanh | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Xã TAM THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba (cây xăng) đến đập tràn bản Bôn, xã Tam Thanh | 650.000/m² | — | — | — |
Xã TAM THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba (cây xăng) đến đập tràn bản Bôn, xã Tam Thanh | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Xã TAM THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba xã Tam Thanh (cây xăng) đi qua bản Phe, bản Cha Lung đến hết đất bản Pa | 260.000/m² | — | — | — |
Xã TAM THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba xã Tam Thanh (cây xăng) đi qua bản Phe, bản Cha Lung đến hết đất bản Pa | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã TAM THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu cứng xã Tam Thanh đi qua bản Ngàm đến trạm quân dân y thuộc Đồn Biên phòng Tam Thanh | 260.000/m² | — | — | — |
Xã TAM THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu cứng xã Tam Thanh đi qua bản Ngàm đến trạm quân dân y thuộc Đồn Biên phòng Tam Thanh | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã TAM THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ ngã ba cầu cứng Tam Thanh - Ngàm - Mò đi đến hết địa phận đất bản Mò | 260.000/m² | — | — | — |
Xã TAM THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ ngã ba cầu cứng Tam Thanh - Ngàm - Mò đi đến hết địa phận đất bản Mò | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã TAM THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ đập tràn bản Bôn đến cầu cứng bản Kham | 400.000/m² | — | — | — |
Xã TAM THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ đập tràn bản Bôn đến cầu cứng bản Kham | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Xã TAM THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ cầu cứng bản Kham tính hai bên đường lên đến suối Khua bản Kham | 260.000/m² | — | — | — |
Xã TAM THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ cầu cứng bản Kham tính hai bên đường lên đến suối Khua bản Kham | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã TAM THANH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | 110.000/m² | — | — | — |
Xã TAM THANH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên | 39.000/m² | 39.000/m² | — | — |
Xã Tam Thanh | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Tam Thanh | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Tam Thanh | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | — | — |
Xã Tam Thanh | RSXĐất rừng sản xuất | Toàn tuyến | 5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — | — |
Khu vực này hiện có bảng giá thực tế nhưng chưa có tên đường đủ sạch để tạo URL chi tiết.