Bảng giá đất Xã Văn Nho, Thanh Hóa 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Văn Nho, Thanh Hóa năm 2026, gồm 1 đường/khu vực có dữ liệu và 42 dòng giá. Giá từ 45.000 đến 800.000 đồng/m².
Có 1 đường/khu vực và 42 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã VĂN NHO | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Văn Nho | 150.000/m² | — | — | — |
Xã VĂN NHO | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên của xã Văn Nho | 60.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Xã VĂN NHO | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường nhựa từ Quốc lộ 217 - đến ngã ba làng Lè | 800.000/m² | — | — | — |
Xã VĂN NHO | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường nhựa từ Quốc lộ 217 - đến ngã ba làng Lè | 174.000/m² | 174.000/m² | — | — |
Xã VĂN NHO | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Km 5 đi thôn Bo Thượng | 250.000/m² | — | — | — |
Xã VĂN NHO | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 5 đi thôn Bo Thượng | 98.000/m² | 98.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Km 2 - Km 5 Quốc lộ 217 | 360.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Km 2 - Km 5 Quốc lộ 217 | 144.000/m² | 144.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường Km 5 - Km 6 Quốc lộ 217 | 500.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường Km 5 - Km 6 Quốc lộ 217 | 200.000/m² | 200.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Km 6 - Km 7 Quốc lộ 217 | 400.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Km 6 - Km 7 Quốc lộ 217 | 157.000/m² | 157.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường Km 7 - Km 8 Quốc lộ 217 | 400.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường Km 7 - Km 8 Quốc lộ 217 | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Km 8 - Km 9 Quốc lộ 217 | 800.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Km 8 - Km 9 Quốc lộ 217 | 320.000/m² | 320.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Km 9 - Km 10 Quốc lộ 217 | 450.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 9 - Km 10 Quốc lộ 217 | 180.000/m² | 180.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Km 10 - Km 11 Quốc lộ 217 | 400.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Km 10 - Km 11 Quốc lộ 217 | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Km 12 - Km 13 thôn Buốc giáp Xã Trung Hạ | 350.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217 Xã VĂN NHO | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Km 12 - Km 13 thôn Buốc giáp Xã Trung Hạ | 140.000/m² | 140.000/m² | — | — |
Xã VĂN NHO | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Km 7 đi thôn Bo Thượng | 200.000/m² | — | — | — |
Xã VĂN NHO | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 7 đi thôn Bo Thượng | 78.000/m² | 78.000/m² | — | — |
Xã VĂN NHO | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Km 8 đi thôn Pặt và đến ngã ba thôn Kẻo Hiềng | 250.000/m² | — | — | — |
Xã VĂN NHO | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Km 8 đi thôn Pặt và đến ngã ba thôn Kẻo Hiềng | 78.000/m² | 78.000/m² | — | — |
Xã VĂN NHO | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn ngã ba thôn Poọng đi hang cá thần đến nhà ông Thanh Thôn Kẻo Hiềng Xã Văn Nho | 315.000/m² | — | — | — |
Xã VĂN NHO | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn ngã ba thôn Poọng đi hang cá thần đến nhà ông Thanh thôn Kẻo Hiềng Xã Văn Nho | 80.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Xã VĂN NHO | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn Ngã ba Thôn Tổ Lè đến ngã ba Thôn Chiềng Mới, Thôn Cha Kỷ và Ngã ba Kẻo Hiềng | 315.000/m² | — | — | — |
Xã VĂN NHO | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Ngã ba thôn Tổ Lè đến ngã ba thôn Chiềng Mới, thôn Cha Kỷ và Ngã ba Kẻo Hiềng | 60.000/m² | 45.000/m² | — | — |
Bảng giá đất Xã Văn Nho năm 2026
- Khu vực:
- Xã Văn Nho, Thanh Hóa.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
- Mức giá áp dụng:
- từ 45.000 đến 800.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.