Đường liên xã (DH1) | Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đường Tỉnh lộ 514B đến giáp xã Thọ Ngọc | | — | — | — |
Đường liên xã (DH1) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đường Tỉnh lộ 514B đến giáp xã Thọ Ngọc | | 900.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ xã Hợp Tiến đến hộ ông Đức, ông Bính (đoạn 1) | | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ xã Hợp Tiến đến hộ ông Đức, ông Bính (đoạn 1) | | 978.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Dũng đến hộ ông Thành Hằng (đoạn 2) | | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Dũng đến hộ ông Thành Hằng (đoạn 2) | | 1.4 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ qua hộ ông Thành Hằng đến hộ ông Lý (đoạn 3) | | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ qua hộ ông Thành Hằng đến hộ ông Lý (đoạn 3) | | 978.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Hảo đến hộ ông Hòa (đoạn 4) | | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Hảo đến hộ ông Hòa (đoạn 4) | | 1.1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Hòa đến hộ ông Thái (đoạn 5) | | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Hòa đến hộ ông Thái (đoạn 5) | | 2.4 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Hoàn đến giáp xã Thọ Ngọc | | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Hoàn đến giáp xã Thọ Ngọc | | 1.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Sao Vàng đến hộ ông Hường | | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Sao Vàng đến hộ ông Hường | | 783.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Sơn đến hộ ông Xinh | | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Sơn đến hộ ông Xinh | | 1.3 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Thái đến xã Thọ Ngọc | | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Thái đến xã Thọ Ngọc | | 848.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 519 B | | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tỉnh lộ 519 B | | 283.000/m² | — | — |
Đường liên xã (DH4) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đường Tỉnh lộ 514B đến hộ ông Năm (Ngã ba rẽ sang Thôn 13) | | — | — | — |
Đường liên xã (DH4) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đường Tỉnh lộ 514B đến hộ ông Năm (Ngã ba rẽ sang thôn 13) | | 585.000/m² | — | — |
Đường liên xã (DH4) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp hộ ông Năm đến hộ bà Sao (chân dốc Bồn Dồn) | | — | — | — |
Đường liên xã (DH4) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp hộ ông Năm đến hộ bà Sao (Chân dốc Bồn Dồn) | | 450.000/m² | — | — |
Đường liên xã (DH4) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ qua hộ bà Sao đến hộ bà Hoạt | | — | — | — |
Đường liên xã (DH4) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ qua hộ bà Sao đến hộ bà Hoạt | | 540.000/m² | — | — |
Đường liên xã (DH4) | Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ qua hộ bà Hoạt đến giáp đường Tỉnh lộ 519B | | — | — | — |
Đường liên xã (DH4) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ qua hộ bà Hoạt đến giáp đường Tỉnh lộ 519B | | 675.000/m² | — | — |