Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Liên Xã (dh3), Xã Thọ Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ qua hộ bà Huyên đi xã Thọ Ngọc | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ qua hộ bà Huyên đi xã Thọ Ngọc | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ bà Huyên đến giáp đường Tỉnh lộ 514 | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ bà Huyên đến giáp đường Tỉnh lộ 514 | 961.000/m² | 961.000/m² | — | — |
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoàn từ giáp đường Tỉnh lộ 514 đến hết hộ ông Hởn, ông Lành | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoàn từ giáp đường Tỉnh lộ 514 đến hết hộ ông Hởn, ông Lành | 509.000/m² | 509.000/m² | — | — |
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ giáp hộ ông Hởn đến hết hộ ông Đức | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ giáp hộ ông Hởn đến hết hộ ông Đức | 509.000/m² | 509.000/m² | — | — |
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ hộ bà Thanh đến bà Phán | 1.9 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ bà Thanh đến bà Phán | 750.000/m² | 675.000/m² | — | — |
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ qua hộ bà Phán đến giáp đường Tỉnh lộ 519B | 800.000/m² | — | — | — |
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ qua hộ bà Phán đến giáp đường Tỉnh lộ 519B | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường liên xã đoạn từ Tỉnh lộ 514 đi xã Cán Khê | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường liên xã đoạn từ Tỉnh lộ 514 đi xã Cán Khê | 400.000/m² | 360.000/m² | — | — |
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường số 04 (đường quy hoạch Vành đai phía Nam khu công nghiệp Lam Sơn - Sao Vàng) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên xã (DH3) Xã THỌ BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường số 04 (đường quy hoạch Vành đai phía Nam khu công nghiệp Lam Sơn - Sao Vàng) | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.