Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 514, Xã Thọ Bình, Thanh Hóa năm 2026 với 20 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 283.000 đến 6.300.000 đồng/m².
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ xã Hợp Tiến đến hộ ông Đức, ông Bính (đoạn 1) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ xã Hợp Tiến đến hộ ông Đức, ông Bính (đoạn 1) | 978.000/m² | 978.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Dũng đến hộ ông Thành Hằng (đoạn 2) | 6.3 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Dũng đến hộ ông Thành Hằng (đoạn 2) | 1.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ qua hộ ông Thành Hằng đến hộ ông Lý (đoạn 3) | 5.1 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ qua hộ ông Thành Hằng đến hộ ông Lý (đoạn 3) | 978.000/m² | 978.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Hảo đến hộ ông Hòa (đoạn 4) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Hảo đến hộ ông Hòa (đoạn 4) | 1.1 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Hòa đến hộ ông Thái (đoạn 5) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Hòa đến hộ ông Thái (đoạn 5) | 2.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Hoàn đến giáp xã Thọ Ngọc | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Hoàn đến giáp xã Thọ Ngọc | 1.5 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Sao Vàng đến hộ ông Hường | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Sao Vàng đến hộ ông Hường | 783.000/m² | 783.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Sơn đến hộ ông Xinh | 6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Sơn đến hộ ông Xinh | 1.3 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ ông Thái đến xã Thọ Ngọc | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Thái đến xã Thọ Ngọc | 848.000/m² | 848.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 519 B | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 514 Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tỉnh lộ 519 B | 283.000/m² | 283.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.