Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Thôn Trong Toàn Xã, Xã Thọ Bình, Thanh Hóa năm 2026 với 22 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 83.000 đến 6.000.000 đồng/m².
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ sân Cồn Nhót đến đường 04 khu công nghiệp | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ sân Cồn Nhót đến đường 04 khu công nghiệp | 750.000/m² | 675.000/m² | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ hộ ông Hoàn đến giáp đường DH 4 | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ hộ ông Hoàn đến giáp đường DH 4 | 550.000/m² | 495.000/m² | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ giáp đường Tỉnh lộ 514 đến hồ Bông Hôi | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đường Tỉnh lộ 514 đến hồ Bông Hôi | 250.000/m² | 225.000/m² | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Thoi đến Ba Sông | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu Thoi đến Ba Sông | 250.000/m² | 225.000/m² | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường chính trong thôn xã Bình Sơn cũ | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường chính trong thôn xã Bình Sơn cũ | 104.000/m² | 104.000/m² | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường chính trong thôn xã Thọ Bình cũ | 700.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường chính trong thôn xã Thọ Bình cũ | 104.000/m² | 104.000/m² | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường chính trong thôn xã Thọ Sơn cũ | 1.7 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường chính trong thôn xã Thọ Sơn cũ | 104.000/m² | 104.000/m² | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên xã Thọ Bình | 500.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên xã Thọ Bình | 83.000/m² | 83.000/m² | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên xã Thọ Sơn cũ | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên xã Thọ Sơn cũ | 83.000/m² | 83.000/m² | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên xã Bình Sơn cũ | 400.000/m² | — | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường, ngõ ngách không nằm trong các vị trí trên xã Bình Sơn cũ | 83.000/m² | 83.000/m² | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | MBQH Thôn 6, xã Thọ Sơn (nay là xã Thọ Bình) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Đường liên thôn trong toàn xã Xã THỌ BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH thôn 6, xã Thọ Sơn (nay là xã Thọ Bình) | 2.4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.