Bảng giá đất Xã Tân Thành, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Tân Thành, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 3 đường/khu vực và 34 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã TÂN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đất xã Luận Thành đến giáp xã Thượng Ninh | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã TÂN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đất xã Luận Thành đến giáp xã Thượng Ninh | 939.000/m² | 939.000/m² | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu bà Hiền thôn Thành Lãm (thửa 158, tờ bản đồ 39), đến (thửa 225, tờ bản đồ 39), thôn Thành Thượng. Từ (thửa 496, tờ bản đồ 38) đến (thửa 557, tờ bản đồ 38) cầu Khếu, thôn Thành Thượng | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu bà Hiền thôn Thành Lãm (thửa 158, tờ bản đồ 39), đến (thửa 225, tờ bản đồ 39), thôn Thành Thượng. Từ (thửa 496, tờ bản đồ 38) đến (thửa 557, tờ bản đồ 38) cầu Khếu, thôn Thành Thượng | 326.000/m² | 326.000/m² | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba nhà bà Huỳnh Đại, thửa 107, tờ bản đồ 30, đến thửa 196, tờ bản đồ 30; thửa số 7, tờ bản đồ 40 đến thửa 32 tờ 40, giáp nhà Huệ Hoàn | 650.000/m² | — | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba nhà bà Huỳnh Đại, thửa 107, tờ bản đồ 30, đến thửa 196, tờ bản đồ 30; thửa số 7, tờ bản đồ 40 đến thửa 32 tờ 40, giáp nhà Huệ Hoàn | 167.000/m² | 167.000/m² | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba nhà bà Huỳnh Đại thửa 42, tờ bản đồ 40, đến thửa 79, tờ 40, giáp xã Thượng Ninh | 500.000/m² | — | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba nhà bà Huỳnh Đại thửa 42, tờ bản đồ 40, đến thửa 79, tờ 40, giáp xã Thượng Ninh | 104.000/m² | 104.000/m² | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Vi Nguyên Hà thôn Yên Mỹ (thửa 189, tờ bản đồ 53), đến nhà ông Lang Văn Nguyệt thôn Hún | 270.000/m² | — | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Vi Nguyên Hà thôn Yên Mỹ (thửa 189, tờ bản đồ 53), đến nhà ông Lang Văn Nguyệt thôn Hún | 94.000/m² | 94.000/m² | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ nhà ông Vi Xuân Vượng thôn Yên Mỹ (thửa 169, tờ bản đồ 54), đến nhà ông Vi Văn Phương thôn Thắm | 270.000/m² | — | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Vi Xuân Vượng thôn Yên Mỹ (thửa 169, tờ bản đồ 54), đến nhà ông Vi Văn Phương thôn Thắm | 94.000/m² | 94.000/m² | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ ngã ba thôn An Nhân đến Trường Mầm non thôn Chiềng | 270.000/m² | — | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ ngã ba thôn An Nhân đến Trường Mầm non thôn Chiềng | 94.000/m² | 94.000/m² | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn nhà ông Nguyễn Văn Thuận thửa 258, tờ bản đồ 16 đến ông Hà Văn Tình thửa 94, tờ bản đồ 16 (Đường 15A cũ) | 300.000/m² | — | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn nhà ông Nguyễn Văn Thuận thửa 258, tờ bản đồ 16 đến ông Hà Văn Tình thửa 94, tờ bản đồ 16 (Đường 15A cũ) | 120.000/m² | 90.000/m² | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Các đoạn, ngõ, ngách còn lại trong xã | 200.000/m² | — | — | — |
Đường trong xã Xã TÂN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các đoạn, ngõ, ngách còn lại trong xã | 52.000/m² | 52.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã TÂN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn giáp xã Xuân Thắng đến Nhà văn hóa thôn Thành Lai, xã Tân Thành (thửa 124, tờ bản đồ 53) | 300.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã TÂN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn giáp xã Xuân Thắng đến Nhà văn hóa thôn Thành Lai, xã Tân Thành (thửa 124, tờ bản đồ 53) | 104.000/m² | 104.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã TÂN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thành Lai đến cầu Khếu thôn Thành Thượng (thửa 592, tờ bản đồ 38) | 500.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã TÂN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Nhà văn hóa thôn Thành Lai đến cầu Khếu thôn Thành Thượng (thửa 592, tờ bản đồ 38) | 167.000/m² | 167.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã TÂN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Trạm viễn thông (thửa 509, tờ bản đồ 38) đến Cầu tràn Thành Nàng | 500.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã TÂN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Trạm viễn thông (thửa 509, tờ bản đồ 38) đến Cầu tràn Thành Nàng | 167.000/m² | 167.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã TÂN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu tràn Thành Nàng (thửa 325, tờ bản đồ 20) đến đến nhà Lê Văn Nứa thôn Yên Mỹ (thửa 227, tờ bản đồ 53) | 330.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã TÂN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu tràn Thành Nàng (thửa 325, tờ bản đồ 20) đến đến nhà Lê Văn Nứa thôn Yên Mỹ (thửa 227, tờ bản đồ 53) | 104.000/m² | 104.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã TÂN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo hết nhà ông Lê Văn Nứa (thửa 227, tờ bản đồ 53) đến nhà ông Cầm Văn Chốm thôn An Nhân (thửa 18, tờ bản đồ 52) | 480.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã TÂN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo hết nhà ông Lê Văn Nứa (thửa 227, tờ bản đồ 53) đến nhà ông Cầm Văn Chốm thôn An Nhân (thửa 18, tờ bản đồ 52) | 167.000/m² | 167.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã TÂN THÀNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo từ thửa số 07, tờ bản đồ 52 đến giáp xã Luận Thành (cầu Cửa Dụ) thửa số 5, tờ bản đồ 41 | 330.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 519B Xã TÂN THÀNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo từ thửa số 07, tờ bản đồ 52 đến giáp xã Luận Thành (cầu Cửa Dụ) thửa số 5, tờ bản đồ 41 | 115.000/m² | 115.000/m² | — | — |