Bảng giá đất Xã Thạch Quảng, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Thạch Quảng, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 3 đường/khu vực và 82 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã THẠCH QUẢNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đường Hồ Chí Minh (cầu sông Ngang) đến Thác Mây | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đường Hồ Chí Minh (cầu sông Ngang) đến Thác Mây | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến giáp xã Thạch Tượng (cũ) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến giáp xã Thạch Tượng (cũ) | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếp giáp đường Hồ Chí Minh đến Trường Tiểu học Thạch Tượng 2 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp giáp đường Hồ Chí Minh đến Trường Tiểu học Thạch Tượng 2 | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THẠCH QUẢNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp Phú Thọ đến đến nhà ông Phúc Hoa xã Thạch Quảng (cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THẠCH QUẢNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp Phú Thọ đến đến nhà ông Phúc Hoa xã Thạch Quảng (cũ) | 783.000/m² | 783.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THẠCH QUẢNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp nhà ông Phúc Hoa xã Thạch Quảng (cũ) đến cầu Quảng Trung xã Thạch Quảng (cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THẠCH QUẢNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp nhà ông Phúc Hoa xã Thạch Quảng (cũ) đến cầu Quảng Trung xã Thạch Quảng (cũ) | 696.000/m² | 696.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THẠCH QUẢNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cầu Quảng Trung đến hết bến xe khách xã Thạch Quảng (cũ) | 5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THẠCH QUẢNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cầu Quảng Trung đến hết bến xe khách xã Thạch Quảng (cũ) | 956.000/m² | 956.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THẠCH QUẢNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ nhà ông Thắng Tươi xã Thạch Quảng (cũ) đến giáp đất xã Cẩm Tú huyện Cẩm Thủy (cũ) | 3 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG HỒ CHÍ MINH Xã THẠCH QUẢNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà ông Thắng Tươi xã Thạch Quảng (cũ) đến giáp đất xã Cẩm Tú huyện Cẩm Thủy (cũ) | 870.000/m² | 870.000/m² | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến trường Cấp III Thạch Thành 4 | 5.3 triệu/m² | — | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến trường Cấp III Thạch Thành 4 | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ nhà ông Nguyên khu vực Thác Mây đến nhà ông Thăng thôn Đăng Thượng | 500.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ nhà ông Nguyên khu vực Thác Mây đến nhà ông Thăng thôn Đăng Thượng | 130.000/m² | 130.000/m² | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường từ nhà ông Định thôn Tượng Phong đi thôn Lâm Thành xã Thạch Quảng (cũ) | 600.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường từ nhà ông Định thôn Tượng Phong đi thôn Lâm Thành xã Thạch Quảng (cũ) | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THẠCH QUẢNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ cầu Thạch Quảng đến giáp đường Hồ Chí Minh thuộc địa phận xã Thạch Quảng (cũ) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 217B Xã THẠCH QUẢNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ cầu Thạch Quảng đến giáp đường Hồ Chí Minh thuộc địa phận xã Thạch Quảng (cũ) | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến nhà ông Hanh thôn Quảng Cư xã Thạch Quảng (cũ) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đoạn từ đường Hồ Chí Minh đến nhà ông Hanh thôn Quảng Cư xã Thạch Quảng (cũ) | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường gom dân sinh từ đất nhà ông Đinh Văn Toàn đến đất nhà ông Bùi Văn Mùa | 300.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường gom dân sinh từ đất nhà ông Đinh Văn Toàn đến đất nhà ông Bùi Văn Mùa | 120.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Tuyến đường từ nhà ông Thao Thôn Tượng Liên đi Cẩm Quý Cẩm Thủy (cũ) | 600.000/m² | — | — | — |
Xã THẠCH QUẢNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường từ nhà ông Thao thôn Tượng Liên đi Cẩm Quý Cẩm Thủy (cũ) | 39.000/m² | 39.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG Tỉnh lộ 516 Xã THẠCH QUẢNG | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp xã Thạch cẩm đến giáp đường Hồ Chí Minh thuộc xã Thạch Quảng (cũ) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG Tỉnh lộ 516 Xã THẠCH QUẢNG | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp xã Thạch cẩm đến giáp đường Hồ Chí Minh thuộc xã Thạch Quảng (cũ) | 348.000/m² | 348.000/m² | — | — |