Bảng giá đất Xã Pù Nhi, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Pù Nhi, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 2 đường/khu vực và 18 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 85 đến Km 88 thuộc bản Pù Toong | 250.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 85 đến Km 88 thuộc bản Pù Toong | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 88 đến Km 90 +200 thuộc bản Na Tao | 400.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 88 đến Km 90 +200 thuộc bản Na Tao | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 90 +200 đến Km 93 thuộc bản Đông Ban | 230.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 90 +200 đến Km 93 thuộc bản Đông Ban | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 93 đên Km 93+300 thuộc bản Hạ Sơn giáp địa giới xã Mường Lát | 400.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 93 đên Km 93+300 thuộc bản Hạ Sơn giáp địa giới xã Mường Lát | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ (Na Tao xã Pù Nhi - bản Chai, xã Mường Chanh và Đường đi các bản, các tuyến liên xã) Xã PÙ NHI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường vào các bản: Pha Đén, Hua Pù, Cá Nọi, Cá Tớp, Cơm, Pù Quăn, Pù Ngùa | 150.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ (Na Tao xã Pù Nhi - bản Chai, xã Mường Chanh và Đường đi các bản, các tuyến liên xã) Xã PÙ NHI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường vào các bản: Pha Đén, Hua Pù, Cá Nọi, Cá Tớp, Cơm, Pù Quăn, Pù Ngùa | 60.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ (Na Tao xã Pù Nhi - bản Chai, xã Mường Chanh và Đường đi các bản, các tuyến liên xã) Xã PÙ NHI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường mới từ Na Tao đi Quang Chiểu | 150.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ (Na Tao xã Pù Nhi - bản Chai, xã Mường Chanh và Đường đi các bản, các tuyến liên xã) Xã PÙ NHI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường mới từ Na Tao đi Quang Chiểu | 60.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ (Na Tao xã Pù Nhi - bản Chai, xã Mường Chanh và Đường đi các bản, các tuyến liên xã) Xã PÙ NHI | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | 80.000/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ (Na Tao xã Pù Nhi - bản Chai, xã Mường Chanh và Đường đi các bản, các tuyến liên xã) Xã PÙ NHI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ, ngách không nằm trong các vị trí trên | 32.000/m² | 32.000/m² | — | — |
Xã Pù Nhi | CLNĐất trồng cây lâu năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Pù Nhi | HNKĐất trồng cây hằng năm | Toàn tuyến | 35 triệu/m² | 30 triệu/m² | — | — |
Xã Pù Nhi | NTSĐất nuôi trồng thủy sản | Toàn tuyến | 30 triệu/m² | 25 triệu/m² | — | — |
Xã Pù Nhi | RSXĐất rừng sản xuất | Toàn tuyến | 5 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — | — |