Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Quốc Lộ 15 C, Xã Pù Nhi, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 85 đến Km 88 thuộc bản Pù Toong | 250.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 85 đến Km 88 thuộc bản Pù Toong | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 88 đến Km 90 +200 thuộc bản Na Tao | 400.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 88 đến Km 90 +200 thuộc bản Na Tao | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 90 +200 đến Km 93 thuộc bản Đông Ban | 230.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 90 +200 đến Km 93 thuộc bản Đông Ban | 92.000/m² | 92.000/m² | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Km 93 đên Km 93+300 thuộc bản Hạ Sơn giáp địa giới xã Mường Lát | 400.000/m² | — | — | — |
QUỐC LỘ 15 C Xã PÙ NHI | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Km 93 đên Km 93+300 thuộc bản Hạ Sơn giáp địa giới xã Mường Lát | 160.000/m² | 160.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.