Bảng giá đất Xã Na Mèo, Thanh Hóa 2025
Dữ liệu bảng giá đất Xã Na Mèo, Thanh Hóa được render trực tiếp từ các dòng giá có thật trong hệ thống, theo năm 2025.
Có 1 đường/khu vực và 54 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Xã NA MÈO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu đập tràn khu Hiềng bản Bo Hiềng đến hết đất khu Bo bản Bo Hiềng (đường liên xã Na Mèo - Sơn Thủy) | 250.000/m² | — | — | — |
Xã NA MÈO | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu đập tràn khu Hiềng bản Bo Hiềng đến hết đất khu Bo bản Bo Hiềng (đường liên xã Na Mèo - Sơn Thủy) | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã NA MÈO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ đầu bản Xộp Huối tính hai bên đường đến hết bản Xộp Huối | 780.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã NA MÈO | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ đầu bản Xộp Huối tính hai bên đường đến hết bản Xộp Huối | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã NA MÈO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đầu bản 83 tính hai bên đường lên đến giáp đất bản Na Mèo | 650.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã NA MÈO | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đầu bản 83 tính hai bên đường lên đến giáp đất bản Na Mèo | 217.000/m² | 217.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã NA MÈO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường dưới đường vào phân viên Na Mèo 300 m tính hai bên đường lên đến suối Ấu bản Na Mèo | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã NA MÈO | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường dưới đường vào phân viên Na Mèo 300 m tính hai bên đường lên đến suối Ấu bản Na Mèo | 783.000/m² | 783.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã NA MÈO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ suối Ấu bản Na Mèo giáp đất nhà bà Xuân tính hai bên đường lên đến cửa khẩu Quốc tế Na Mèo | 3.1 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã NA MÈO | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ suối Ấu bản Na Mèo giáp đất nhà bà Xuân tính hai bên đường lên đến cửa khẩu Quốc tế Na Mèo | 1 triệu/m² | 1 triệu/m² | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã NA MÈO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ giáp đất xã Mường Mìn tính hai bên đường lên đến giáp đất bản Xộp Huối | 780.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217 Xã NA MÈO | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ giáp đất xã Mường Mìn tính hai bên đường lên đến giáp đất bản Xộp Huối | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
Xã NA MÈO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba khu Hiềng bản Bo Hiềng đi bản Sa Sá đến sông Luồng | 250.000/m² | — | — | — |
Xã NA MÈO | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba khu Hiềng bản Bo Hiềng đi bản Sa Sá đến sông Luồng | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã NA MÈO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ sông Luồng đất khu hiềng bản Bo Hiềng đến hết đất bản Sa Ná | 250.000/m² | — | — | — |
Xã NA MÈO | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ sông Luồng đất khu hiềng bản Bo Hiềng đến hết đất bản Sa Ná | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã NA MÈO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đất bản Sa Ná đến hết đất bản Son | 250.000/m² | — | — | — |
Xã NA MÈO | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đất bản Sa Ná đến hết đất bản Son | 87.000/m² | 87.000/m² | — | — |
Xã NA MÈO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ giáp đất bản Son đến hết đất bản Ché lầu | 210.000/m² | — | — | — |
Xã NA MÈO | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ giáp đất bản Son đến hết đất bản Ché lầu | 74.000/m² | 74.000/m² | — | — |
Xã NA MÈO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đất trong khu tái định cư Sa Ná | 250.000/m² | — | — | — |
Xã NA MÈO | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đất trong khu tái định cư Sa Ná | 100.000/m² | 100.000/m² | — | — |
Xã NA MÈO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đất từ tràn bản Sa Ná đến hết khu Pom dân cư Pom Kin (đường đi Che Le) | 150.000/m² | — | — | — |
Xã NA MÈO | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đất từ tràn bản Sa Ná đến hết khu Pom dân cư Pom Kin (đường đi Che Le) | 60.000/m² | 60.000/m² | — | — |
Xã NA MÈO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ đất ông Ngân Văn Thấm đến đất ông Lò Văn Đồng (đường Nông thôn mới khu Pom Kin Sa Ná) | 110.000/m² | — | — | — |
Xã NA MÈO | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ đất ông Ngân Văn Thấm đến đất ông Lò Văn Đồng (đường Nông thôn mới khu Pom Kin Sa Ná) | 44.000/m² | 44.000/m² | — | — |
Xã NA MÈO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ ngã ba đầu cầu bản Son đi khu suối Xum | 110.000/m² | — | — | — |
Xã NA MÈO | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ngã ba đầu cầu bản Son đi khu suối Xum | 44.000/m² | 44.000/m² | — | — |
Xã NA MÈO | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ hộ Lò Mạnh Quỳnh bản Xộp Huối đến hộ ông Ngân Thế Quang | 300.000/m² | — | — | — |
Xã NA MÈO | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ Lò Mạnh Quỳnh bản Xộp Huối đến hộ ông Ngân Thế Quang | 109.000/m² | 109.000/m² | — | — |