Giá đất Đường Quốc Lộ 217, Xã Na Mèo, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Quốc Lộ 217, Xã Na Mèo, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217
Xã NA MÈO
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn đường từ đầu bản Xộp Huối tính hai bên đường đến hết bản Xộp Huối
780.000/m²
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217
Xã NA MÈO
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đường từ đầu bản Xộp Huối tính hai bên đường đến hết bản Xộp Huối
261.000/m²261.000/m²
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217
Xã NA MÈO
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn từ đầu bản 83 tính hai bên đường lên đến giáp đất bản Na Mèo
650.000/m²
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217
Xã NA MÈO
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ đầu bản 83 tính hai bên đường lên đến giáp đất bản Na Mèo
217.000/m²217.000/m²
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217
Xã NA MÈO
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn đường dưới đường vào phân viên Na Mèo 300 m tính hai bên đường lên đến suối Ấu bản Na Mèo
2.4 triệu/m²
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217
Xã NA MÈO
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đường dưới đường vào phân viên Na Mèo 300 m tính hai bên đường lên đến suối Ấu bản Na Mèo
783.000/m²783.000/m²
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217
Xã NA MÈO
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn đường từ suối Ấu bản Na Mèo giáp đất nhà bà Xuân tính hai bên đường lên đến cửa khẩu Quốc tế Na Mèo
3.1 triệu/m²
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217
Xã NA MÈO
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đường từ suối Ấu bản Na Mèo giáp đất nhà bà Xuân tính hai bên đường lên đến cửa khẩu Quốc tế Na Mèo
1 triệu/m²1 triệu/m²
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217
Xã NA MÈO
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn đường từ giáp đất xã Mường Mìn tính hai bên đường lên đến giáp đất bản Xộp Huối
780.000/m²
ĐƯỜNG QUỐC LỘ 217
Xã NA MÈO
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn đường từ giáp đất xã Mường Mìn tính hai bên đường lên đến giáp đất bản Xộp Huối
261.000/m²261.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.