THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Bảng giá đất Xã Thăng Bình, Thanh Hóa 2026

Tra cứu bảng giá đất Xã Thăng Bình, Thanh Hóa năm 2026, gồm 29 đường/khu vực có dữ liệu và 438 dòng giá. Giá từ 176.000 đến 8.880.000 đồng/m².

Có 29 đường/khu vực và 438 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Thôn Mỹ Quang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Thảo (thửa 09-tờ bản đồ 05) đến bà Đào (thửa 106-tờ bản đồ 05)
1.1 triệu/m²———
Thôn Mỹ Quang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Thảo (thửa 09-tờ bản đồ 05) đến bà Đào (thửa 106-tờ bản đồ 05)
196.000/m²176.000/m²——
Thôn Mỹ Quang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Thảo (thửa 233-tờ bản đồ 23) đến bà Nết (thửa 244-tờ bản đồ 23)
1.4 triệu/m²———
Thôn Mỹ Quang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Thảo (thửa 233-tờ bản đồ 23) đến bà Nết (thửa 244-tờ bản đồ 23)
196.000/m²176.000/m²——
Thôn Mỹ Quang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Thùy (thửa 132-tờ bản đồ 03) đến bà Cải (thửa 152-tờ bản đồ 03)
1.8 triệu/m²———
Thôn Mỹ Quang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Thùy (thửa 132-tờ bản đồ 03) đến bà Cải (thửa 152-tờ bản đồ 03)
196.000/m²176.000/m²——
Thôn Mỹ Quang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Khả (thửa 02-tờ bản đồ 03) đến ông Quỳnh (thửa 26-tờ bản đồ 03)
1.6 triệu/m²———
Thôn Mỹ Quang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Khả (thửa 02-tờ bản đồ 03) đến ông Quỳnh (thửa 26-tờ bản đồ 03)
196.000/m²176.000/m²——
Thôn Mỹ Quang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Minh (thửa 219-tờ bản đồ 03) đến bà Loan (thửa 232-tờ bản đồ 03)
1.2 triệu/m²———
Thôn Mỹ Quang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Minh (thửa 219-tờ bản đồ 03) đến bà Loan (thửa 232-tờ bản đồ 03)
196.000/m²176.000/m²——
Thôn Vạn Thành
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Nhiệm (thửa 524-tờ bản đồ 24) đến ông Trước (thửa 825-tờ bản đồ 24)
1.2 triệu/m²———
Thôn Vạn Thành
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Nhiệm (thửa 524-tờ bản đồ 24) đến ông Trước (thửa 825-tờ bản đồ 24)
196.000/m²176.000/m²——
Thôn Vạn Thành
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Toản (thửa 1193-tờ bản đồ 20) đến ông Lượng (thửa 893-tờ bản đồ 24)
1.4 triệu/m²———
Thôn Vạn Thành
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Toản (thửa 1193-tờ bản đồ 20) đến ông Lượng (thửa 893-tờ bản đồ 24)
196.000/m²176.000/m²——
Thôn Vạn Thành
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Triệu (thửa 1054-tờ bản đồ 20) đến Nhà Thờ (thửa 466-tờ bản đồ 24)
1.6 triệu/m²———
Thôn Vạn Thành
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Triệu (thửa 1054-tờ bản đồ 20) đến Nhà Thờ (thửa 466-tờ bản đồ 24)
196.000/m²176.000/m²——
Thôn Vạn Thành
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Vân (thửa 151-tờ bản đồ 23) đến ông Huy (thửa 242-tờ bản đồ 23)
1.8 triệu/m²———
Thôn Vạn Thành
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Vân (thửa 151-tờ bản đồ 23) đến ông Huy (thửa 242-tờ bản đồ 23)
196.000/m²176.000/m²——
MBQH khu dân cư Đồng Ngang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Tuyến đường gom Tỉnh lộ 512
4 triệu/m²———
MBQH khu dân cư Đồng Ngang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Tuyến đường gom Tỉnh lộ 512
2 triệu/m²1.8 triệu/m²——
Thôn Thọ Thượng
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (ông Phố 182/6 đến 131/6 ông Nghị)
4 triệu/m²———
Thôn Thọ Thượng
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (ông Phố 182/6 đến 131/6 ông Nghị)
359.000/m²323.000/m²——
Tỉnh lộ 505
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Cầu Khe Ngang đến ông Chung
8.9 triệu/m²———
Tỉnh lộ 505
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Cầu Khe Ngang đến ông Chung
4.2 triệu/m²3.8 triệu/m²——
Tuyến đường Cầu Chậm - Như Thanh (Thập Lý)
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ Cầu Chậm đến ông Nguyên Hằng (thửa 1117-tờ bản đồ 09) - thôn Ân Phú
3.5 triệu/m²———
Tuyến đường Cầu Chậm - Như Thanh (Thập Lý)
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ Cầu Chậm đến ông Nguyên Hằng (thửa 1117-tờ bản đồ 09) - thôn Ân Phú
1.6 triệu/m²1.4 triệu/m²——
MBQH khu dân cư Đồng Ngang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Các tuyến đường nội bộ MBQH
3 triệu/m²———
MBQH khu dân cư Đồng Ngang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các tuyến đường nội bộ MBQH
1.5 triệu/m²1.4 triệu/m²——
Thôn Thọ Thượng
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (ông Tân 148/6 đến 1/11 ông Hợp)
4 triệu/m²———
Thôn Thọ Thượng
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (ông Tân 148/6 đến 1/11 ông Hợp)
359.000/m²323.000/m²——

Bảng giá đất Xã Thăng Bình năm 2026

Khu vực:
Xã Thăng Bình, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 176.000 đến 8.880.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Xã Thăng Bình