Thôn Mỹ Quang | Đất ở tại nông thôn | Từ bà Thảo (thửa 09-tờ bản đồ 05) đến bà Đào (thửa 106-tờ bản đồ 05) | | — | — | — |
Thôn Mỹ Quang | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Thảo (thửa 09-tờ bản đồ 05) đến bà Đào (thửa 106-tờ bản đồ 05) | | 176.000/m² | — | — |
Thôn Mỹ Quang | Đất ở tại nông thôn | Từ bà Thảo (thửa 233-tờ bản đồ 23) đến bà Nết (thửa 244-tờ bản đồ 23) | | — | — | — |
Thôn Mỹ Quang | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Thảo (thửa 233-tờ bản đồ 23) đến bà Nết (thửa 244-tờ bản đồ 23) | | 176.000/m² | — | — |
Thôn Mỹ Quang | Đất ở tại nông thôn | Từ bà Thùy (thửa 132-tờ bản đồ 03) đến bà Cải (thửa 152-tờ bản đồ 03) | | — | — | — |
Thôn Mỹ Quang | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Thùy (thửa 132-tờ bản đồ 03) đến bà Cải (thửa 152-tờ bản đồ 03) | | 176.000/m² | — | — |
Thôn Mỹ Quang | Đất ở tại nông thôn | Từ ông Khả (thửa 02-tờ bản đồ 03) đến ông Quỳnh (thửa 26-tờ bản đồ 03) | | — | — | — |
Thôn Mỹ Quang | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Khả (thửa 02-tờ bản đồ 03) đến ông Quỳnh (thửa 26-tờ bản đồ 03) | | 176.000/m² | — | — |
Thôn Mỹ Quang | Đất ở tại nông thôn | Từ ông Minh (thửa 219-tờ bản đồ 03) đến bà Loan (thửa 232-tờ bản đồ 03) | | — | — | — |
Thôn Mỹ Quang | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Minh (thửa 219-tờ bản đồ 03) đến bà Loan (thửa 232-tờ bản đồ 03) | | 176.000/m² | — | — |
Thôn Vạn Thành | Đất ở tại nông thôn | Từ ông Nhiệm (thửa 524-tờ bản đồ 24) đến ông Trước (thửa 825-tờ bản đồ 24) | | — | — | — |
Thôn Vạn Thành | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nhiệm (thửa 524-tờ bản đồ 24) đến ông Trước (thửa 825-tờ bản đồ 24) | | 176.000/m² | — | — |
Thôn Vạn Thành | Đất ở tại nông thôn | Từ ông Toản (thửa 1193-tờ bản đồ 20) đến ông Lượng (thửa 893-tờ bản đồ 24) | | — | — | — |
Thôn Vạn Thành | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Toản (thửa 1193-tờ bản đồ 20) đến ông Lượng (thửa 893-tờ bản đồ 24) | | 176.000/m² | — | — |
Thôn Vạn Thành | Đất ở tại nông thôn | Từ ông Triệu (thửa 1054-tờ bản đồ 20) đến Nhà Thờ (thửa 466-tờ bản đồ 24) | | — | — | — |
Thôn Vạn Thành | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Triệu (thửa 1054-tờ bản đồ 20) đến Nhà Thờ (thửa 466-tờ bản đồ 24) | | 176.000/m² | — | — |
Thôn Vạn Thành | Đất ở tại nông thôn | Từ ông Vân (thửa 151-tờ bản đồ 23) đến ông Huy (thửa 242-tờ bản đồ 23) | | — | — | — |
Thôn Vạn Thành | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Vân (thửa 151-tờ bản đồ 23) đến ông Huy (thửa 242-tờ bản đồ 23) | | 176.000/m² | — | — |
MBQH khu dân cư Đồng Ngang | Đất ở tại nông thôn | Tuyến đường gom Tỉnh lộ 512 | | — | — | — |
MBQH khu dân cư Đồng Ngang | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tuyến đường gom Tỉnh lộ 512 | | 1.8 triệu/m² | — | — |
Thôn Thọ Thượng | Đất ở tại nông thôn | Đoạn (ông Phố 182/6 đến 131/6 ông Nghị) | | — | — | — |
Thôn Thọ Thượng | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (ông Phố 182/6 đến 131/6 ông Nghị) | | 323.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất ở tại nông thôn | Từ Cầu Khe Ngang đến ông Chung | | — | — | — |
Tỉnh lộ 505 | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu Khe Ngang đến ông Chung | | 3.8 triệu/m² | — | — |
Tuyến đường Cầu Chậm - Như Thanh (Thập Lý) | Đất ở tại nông thôn | Từ Cầu Chậm đến ông Nguyên Hằng (thửa 1117-tờ bản đồ 09) - thôn Ân Phú | | — | — | — |
Tuyến đường Cầu Chậm - Như Thanh (Thập Lý) | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Cầu Chậm đến ông Nguyên Hằng (thửa 1117-tờ bản đồ 09) - thôn Ân Phú | | 1.4 triệu/m² | — | — |
MBQH khu dân cư Đồng Ngang | Đất ở tại nông thôn | Các tuyến đường nội bộ MBQH | | — | — | — |
MBQH khu dân cư Đồng Ngang | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường nội bộ MBQH | | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Thọ Thượng | Đất ở tại nông thôn | Đoạn (ông Tân 148/6 đến 1/11 ông Hợp) | | — | — | — |
Thôn Thọ Thượng | Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (ông Tân 148/6 đến 1/11 ông Hợp) | | 323.000/m² | — | — |