Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Ngọ Thượng, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa năm 2026 với 10 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 176.000 đến 1.200.000 đồng/m².
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Ngọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Khuông (416/13) đến Nhà văn hóa thôn Ngọ Thượng (220/14) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Khuông (416/13) đến Nhà văn hóa thôn Ngọ Thượng (220/14) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Thôn Ngọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa thôn Ngọ Thượng (220/14) đến ông Thông (376/18) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa thôn Ngọ Thượng (220/14) đến ông thông (376/18) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Ngọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Thông (376/18) đến bà Mạnh (1315/18) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông thông (376/18) đến bà Mạnh (1315/18) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Ngọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Thược (200/14) đến ông Chúc (61/19) | 900.000/m² | — | — | — |
Thôn Ngọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thược (200/14) đến ông Chúc (61/19) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Ngọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Bộ (919/18) đến ông Thanh (1234/18) | 900.000/m² | — | — | — |
Thôn Ngọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bộ (919/18) đến ông Thanh (1234/18) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.