Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Ốc Thôn, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Ốc Thôn Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tâm (thửa 1547-tờ bản đồ 09) đến Ngã tư Cống Cang | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ốc thôn Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tâm (thửa 1547-tờ bản đồ 09) đến Ngã tư Cống Cang | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Thôn Ốc Thôn Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếp theo từ Ngã tư Cống Cang đến Nhà văn hóa Ốc Thôn | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ốc thôn Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo từ Ngã tư Cống Cang đến Nhà văn hóa Ốc thôn | 783.000/m² | 704.000/m² | — | — |
Thôn Ốc Thôn Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa Ốc Thôn đến đất kè ông Nắp (thửa 1311-tờ bản đồ 11) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ốc thôn Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa Ốc thôn đến đất kè ông Nắp (thửa 1311-tờ bản đồ 11) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Ốc Thôn Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa Ốc Thôn đến giáp xã Thăng Thọ cũ | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ốc thôn Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa Ốc thôn đến giáp xã Thăng Thọ cũ | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.