Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tuyến Đường Chợ Chiều - Như Thanh (vạn Thành), Xã Thăng Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tuyến đường Chợ Chiều - Như Thanh (Vạn Thành) Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tình (thửa 493-tờ bản đồ 21) đến ông Phần (thửa 638-tờ bản đồ 20) - thôn Ngọc Chẩm | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường Chợ Chiều - Như Thanh (Vạn Thành) Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tình (thửa 493-tờ bản đồ 21) đến ông Phần (thửa 638-tờ bản đồ 20) - thôn Ngọc Chẩm | 2.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
Tuyến đường Chợ Chiều - Như Thanh (Vạn Thành) Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Xoan (thửa 748-tờ bản đồ 20) đến ông Chinh (thửa 138-tờ bản đồ 23) - thôn Vạn Thành | 4.4 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường Chợ Chiều - Như Thanh (Vạn Thành) Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Xoan (thửa 748-tờ bản đồ 20) đến ông Chinh (thửa 138-tờ bản đồ 23) - thôn Vạn Thành | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Tuyến đường Chợ Chiều - Như Thanh (Vạn Thành) Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Vân (thửa 54-tờ bản đồ 03) đến bà Dần (thửa 144-tờ bản đồ 03) - thôn Mỹ Quang | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường Chợ Chiều - Như Thanh (Vạn Thành) Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Vân (thửa 54-tờ bản đồ 03) đến bà Dần (thửa 144-tờ bản đồ 03) - thôn Mỹ Quang | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Tuyến đường Chợ Chiều - Như Thanh (Vạn Thành) Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Trung (thửa 154-tờ bản đồ 03) đến ông Huy (thửa 31-tờ bản đồ 05) - thôn Mỹ Quang | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường Chợ Chiều - Như Thanh (Vạn Thành) Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trung (thửa 154-tờ bản đồ 03) đến ông Huy (thửa 31-tờ bản đồ 05) - thôn Mỹ Quang | 522.000/m² | 470.000/m² | — | — |
Tuyến đường Chợ Chiều - Như Thanh (Vạn Thành) Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Tiếp theo từ ông Huy (thửa 31-tờ bản đồ 05) đến giáp Yên Lạc, Như Thanh - thôn Mỹ Quang | 2 triệu/m² | — | — | — |
Tuyến đường Chợ Chiều - Như Thanh (Vạn Thành) Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo từ ông Huy (thửa 31-tờ bản đồ 05) đến giáp Yên Lạc, Như Thanh - thôn Mỹ Quang | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.