Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Thọ Thượng, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 293.000 đến 4.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn (ông Phố 182/6 đến 131/6 ông Nghị) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (ông Phố 182/6 đến 131/6 ông Nghị) | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn (ông Tân 148/6 đến 1/11 ông Hợp) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (ông Tân 148/6 đến 1/11 ông Hợp) | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn (ông Vần 105/6 đến 253/6 ông Cầu) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (ông Vần 105/6 đến 253/6 ông Cầu) | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn (ông Thống 90/6 đến 175/6 ông Quế) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Thượng Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (ông Thống 90/6 đến 175/6 ông Quế) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.