Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Ngọc Chẩm, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Ngọc Chẩm Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Giang (thửa 436-tờ bản đồ 21) đến ông Hoa (thửa 192-tờ bản đồ 21) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọc Chẩm Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Giang (thửa 436-tờ bản đồ 21) đến ông Hoa (thửa 192-tờ bản đồ 21) | 717.000/m² | 646.000/m² | — | — |
Thôn Ngọc Chẩm Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nam (thửa 147-tờ bản đồ 21) đến ông Hiền (thửa 1404-tờ bản đồ 16) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọc Chẩm Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nam (thửa 147-tờ bản đồ 21) đến ông Hiền (thửa 1404-tờ bản đồ 16) | 717.000/m² | 646.000/m² | — | — |
Thôn Ngọc Chẩm Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Khanh (thửa 381-tờ bản đồ 21) đến bà Hanh (thửa 65-tờ bản đồ 21) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọc Chẩm Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Khanh (thửa 381-tờ bản đồ 21) đến bà Hanh (thửa 65-tờ bản đồ 21) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Ngọc Chẩm Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sơn (thửa 819-tờ bản đồ 21) đến ông Trọng (thửa 591-tờ bản đồ 21) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọc Chẩm Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sơn (thửa 819-tờ bản đồ 21) đến ông Trọng (thửa 591-tờ bản đồ 21) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Ngọc Chẩm Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Khang (thửa 469-tờ bản đồ 21) đến ông Vinh (thửa 231-tờ bản đồ 21) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọc Chẩm Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Khang (thửa 469-tờ bản đồ 21) đến ông Vinh (thửa 231-tờ bản đồ 21) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.