Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Thái Giai, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa năm 2026 với 22 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 176.000 đến 2.000.000 đồng/m².
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ ông Trong Thành (274/09) đến ông Ngung (855/05) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ ông Trong Thành (274/09) đến ông Ngung (855/05) | 587.000/m² | 528.000/m² | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Lam (02/09) đến ông Lời (188/09) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lam (02/09) đến ông Lời (188/09) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Hoàn (763/05) đến ông Mên (778/05) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hoàn (763/05) đến ông Mên (778/05) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Ngung (855/05) đến ngã ba Làng Thái (471/05) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Ngung (855/05) đến ngã ba Làng Thái (471/05) | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Trí (245/09) đến ông Trung (190 /09) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Trí (245/09) đến ông Trung (190 /09) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Quyền (856/05) đến thửa đất 32/09 | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Quyền (856/05) đến thửa đất 32/09 | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Thực (433/05 đến ông Nhì (386/05) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thực (433/05 đến ông Nhì (386/05) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Bư (519/05) đến bà Thành (467/05) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bư (519/05) đến bà Thành (467/05) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Đặt (434/5) đến ông Bắc (359/05) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đặt (434/5) đến ông Bắc (359/05) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Thuận (672/05) đến ông Thắm (694/05) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thuận (672/05) đến ông Thắm (694/05) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Đen (668/05) đến ông Tươi (575/05) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thái Giai Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đen (668/05) đến ông Tươi (575/05) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.