THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Thôn Thọ Đông, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Thôn Thọ Đông, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa năm 2026 với 46 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 264.000 đến 3.000.000 đồng/m².

46 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Quyết 879/12 đến 802/12 Hường)
3 triệu/m²———
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Quyết 879/12 đến 802/12 Hường)
456.000/m²411.000/m²——
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Tiệp 1389/7 đến 1495/7 Đà)
2 triệu/m²———
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Tiệp 1389/7 đến 1495/7 Đà)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Thuyền 942/12 đến 1266/12 Thể)
2 triệu/m²———
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Thuyền 942/12 đến 1266/12 Thể)
326.000/m²293.000/m²——
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Thuật 569/12 đến 1122/12 Lâm)
2 triệu/m²———
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Thuật 569/12 đến 1122/12 Lâm)
326.000/m²293.000/m²——
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Viên 36/12 đến 1179/12 Thuỷ)
2 triệu/m²———
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Viên 36/12 đến 1179/12 Thuỷ)
326.000/m²293.000/m²——
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Quang 999/12 đến 939/12 Dũng)
2 triệu/m²———
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Quang 999/12 đến 939/12 Dũng)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Đương 1056/12 đến 1002/12 Văn)
2 triệu/m²———
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Đương 1056/12 đến 1002/12 Văn)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Thơi 1117/12 đến Thoả 1061/12)
2 triệu/m²———
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Thơi 1117/12 đến Thoả 1061/12)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Tươi 680/12 đến 630/12 Thương)
2 triệu/m²———
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Tươi 680/12 đến 630/12 Thương)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Giăng 745/12 đến 621/12 Thi Thương)
2 triệu/m²———
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Giăng 745/12 đến 621/12 Thi Thương)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Thọ 110/12 đến 765/12 lúa)
2 triệu/m²———
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Thọ 110/12 đến 765/12 lúa)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Chỉ 4/12 đến 765/13 Quang)
2 triệu/m²———
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Chỉ 4/12 đến 765/13 Quang)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Niên 1319/7 đến 1498/7 Các)
2 triệu/m²———
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Niên 1319/7 đến 1498/7 Các)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Lợi 755/12 đến 702/13 ruộng lúa)
2 triệu/m²———
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Lợi 755/12 đến 702/13 ruộng lúa)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn Khánh (831/13 đến 1086/13)
2 triệu/m²———
Thôn Thọ Đông
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn Khánh (831/13 đến 1086/13)
293.000/m²264.000/m²——

Bảng giá đất Đường Thôn Thọ Đông năm 2026

Khu vực:
Đường Thôn Thọ Đông, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 264.000 đến 3.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.