Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Thọ Đông, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
46 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn (Quyết 879/12 đến 802/12 Hường) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (Quyết 879/12 đến 802/12 Hường) | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn (Tiệp 1389/7 đến 1495/7 Đà) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (Tiệp 1389/7 đến 1495/7 Đà) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn (Thuyền 942/12 đến 1266/12 Thể) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (Thuyền 942/12 đến 1266/12 Thể) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn (Thuật 569/12 đến 1122/12 Lâm) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (Thuật 569/12 đến 1122/12 Lâm) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn (Viên 36/12 đến 1179/12 Thuỷ) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (Viên 36/12 đến 1179/12 Thuỷ) | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn (Quang 999/12 đến 939/12 Dũng) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (Quang 999/12 đến 939/12 Dũng) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn (Đương 1056/12 đến 1002/12 Văn) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (Đương 1056/12 đến 1002/12 Văn) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn (Thơi 1117/12 đến Thoả 1061/12) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (Thơi 1117/12 đến Thoả 1061/12) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn (Tươi 680/12 đến 630/12 Thương) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (Tươi 680/12 đến 630/12 Thương) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn (Giăng 745/12 đến 621/12 Thi Thương) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (Giăng 745/12 đến 621/12 Thi Thương) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn (Thọ 110/12 đến 765/12 lúa) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (Thọ 110/12 đến 765/12 lúa) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn (Chỉ 4/12 đến 765/13 Quang) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (Chỉ 4/12 đến 765/13 Quang) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn (Niên 1319/7 đến 1498/7 Các) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (Niên 1319/7 đến 1498/7 Các) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn (Lợi 755/12 đến 702/13 ruộng lúa) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (Lợi 755/12 đến 702/13 ruộng lúa) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn Khánh (831/13 đến 1086/13) | 2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Thọ Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn Khánh (831/13 đến 1086/13) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.