Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Lý Đông, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Khanh (239/15) đến ông Danh (249/15) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Khanh (239/15) đến ông Danh (249/15) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Lưu (605/15) đến ông Môn (631/15) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lưu (605/15) đến ông Môn (631/15) | 1.1 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Thòn (654/15) đến ông Mạnh (704/15) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Thòn (654/15) đến ông Mạnh (704/15) | 1.1 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thùy (688/15) đến ông Lực (727/15) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thùy (688/15) đến ông Lực (727/15) | 1.1 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Hùng (701/15) đến ông Đam (773/15) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hùng (701/15) đến ông Đam (773/15) | 1.1 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Quán (733/15) đến ông Đức (771/15) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Quán (733/15) đến ông Đức (771/15) | 1.1 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Tiến (757/15) đến ông Thể (08/20) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tiến (757/15) đến ông Thể (08/20) | 1.1 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sơn (248/15) đến ông Hạ (283/15) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sơn (248/15) đến ông Hạ (283/15) | 1.1 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Bộ (289/15) đến bà Giáp (315/15) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bộ (289/15) đến bà Giáp (315/15) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Bình (349/15) đến ông Trường (345a/15) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bình (349/15) đến ông Trường (345a/15) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Việt (382/15) đến ông Nhung (409/15) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Việt (382/15) đến ông Nhung (409/15) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Nhàn (498/15) đến ông Toàn (506/15) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Nhàn (498/15) đến ông Toàn (506/15) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Diện (505/15) đến ông Cự (530/15) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Diện (505/15) đến ông Cự (530/15) | 1.1 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Luận (582/15) đến bà Danh (583/15) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Luận (582/15) đến bà Danh (583/15) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Mộc (584/15) đến ông Cư (607/15) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Đông Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Mộc (584/15) đến ông Cư (607/15) | 1.1 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.