Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Lý Bắc, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 990.000 đến 3.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Lý Bắc Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Dục (22/15) đến ông Lài (70/15) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Bắc Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Dục (22/15) đến ông Lài (70/15) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Lý Bắc Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Luật (111/15) đến ông Chính (206/15) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Bắc Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Luật (111/15) đến ông Chính (206/15) | 1.1 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Thôn Lý Bắc Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Tiêu (106/15) đến ông Hiện (150/15) | 3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Bắc Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Tiêu (106/15) đến ông Hiện (150/15) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Thôn Lý Bắc Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ bà Thê (151/15) đến ông Ân (209/15) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Lý Bắc Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Thê (151/15) đến ông Ân (209/15) | 1.1 triệu/m² | 990.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.