Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Tỉnh Lộ 512, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 646.000 đến 5.000.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 512 Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ cầu Đò Bòn đến ông Biên Thành (205/01) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 512 Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ cầu Đò Bòn đến ông Biên Thành (205/01) | 978.000/m² | 880.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 512 Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Tuấn Thoại (679/05) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 512 Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ông Tuấn Thoại (679/05) | 717.000/m² | 646.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 512 Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Trong Thành (274/09) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 512 Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ông Trong Thành (274/09) | 1.6 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 512 Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến chợ Gỗ (895/09) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 512 Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến chợ Gỗ (895/09) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 512 Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Quân (28/15) đến ông Thiết (435/15) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 512 Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Quân (28/15) đến ông Thiết (435/15) | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 512 Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến xã Tượng Lĩnh (763/ 15) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 512 Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến xã Tượng Lĩnh (763/ 15) | 1 triệu/m² | 915.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.