THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Thôn Thọ Khang, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Thôn Thọ Khang, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa năm 2026 với 42 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 264.000 đến 4.000.000 đồng/m².

42 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Muôn 600/7 đến 963/7 Giao)
2.5 triệu/m²———
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Muôn 600/7 đến 963/7 Giao)
359.000/m²323.000/m²——
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Xây 1212/7 đến 778/7 Cầu Ván)
4 triệu/m²———
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Xây 1212/7 đến 778/7 Cầu Ván)
359.000/m²323.000/m²——
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Lọc 845/7 đến 848/7)
2.5 triệu/m²———
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Lọc 845/7 đến 848/7)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Khuyến 915/7 đến 783/7)
2.5 triệu/m²———
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Khuyến 915/7 đến 783/7)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Định 1325/7 đến 1503/7 Khải)
2.5 triệu/m²———
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Định 1325/7 đến 1503/7 Khải)
359.000/m²323.000/m²——
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Huê 1324/7 đến 1075/7 Diệu)
2 triệu/m²———
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Huê 1324/7 đến 1075/7 Diệu)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Cảnh 1127/7 đến 1500/7 Viên)
3.5 triệu/m²———
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Cảnh 1127/7 đến 1500/7 Viên)
456.000/m²411.000/m²——
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Sáu 1390/7 đến 1261/7)
3 triệu/m²———
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Sáu 1390/7 đến 1261/7)
456.000/m²411.000/m²——
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Thắng 891/8 đến 187/8 ruông mã ba)
4 triệu/m²———
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Thắng 891/8 đến 187/8 ruông mã ba)
359.000/m²323.000/m²——
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Thịnh 19/12 đến 24/12 Lệ)
2.5 triệu/m²———
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Thịnh 19/12 đến 24/12 Lệ)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Thịnh 19/12 đến 870/12 Vui)
2.5 triệu/m²———
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Thịnh 19/12 đến 870/12 Vui)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Thại 1079/7 đến 655/7)
4 triệu/m²———
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Thại 1079/7 đến 655/7)
359.000/m²323.000/m²——
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Thuỷ 1389/7 đến 1503/7 Khải)
2.5 triệu/m²———
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Thuỷ 1389/7 đến 1503/7 Khải)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Hiền 1377/7 đến 1502/7 Đức Đạo)
2.5 triệu/m²———
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Hiền 1377/7 đến 1502/7 Đức Đạo)
293.000/m²264.000/m²——
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Đoạn (Liên 1072/7 đến 12/7)
4 triệu/m²———
Thôn Thọ Khang
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn (Liên 1072/7 đến 12/7)
359.000/m²323.000/m²——

Bảng giá đất Đường Thôn Thọ Khang năm 2026

Khu vực:
Đường Thôn Thọ Khang, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại nông thôn (ONT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 264.000 đến 4.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.