Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Mỹ Quang, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Mỹ Quang Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Thảo (thửa 09-tờ bản đồ 05) đến bà Đào (thửa 106-tờ bản đồ 05) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Mỹ Quang Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Thảo (thửa 09-tờ bản đồ 05) đến bà Đào (thửa 106-tờ bản đồ 05) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Mỹ Quang Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Thảo (thửa 233-tờ bản đồ 23) đến bà Nết (thửa 244-tờ bản đồ 23) | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Mỹ Quang Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Thảo (thửa 233-tờ bản đồ 23) đến bà Nết (thửa 244-tờ bản đồ 23) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Mỹ Quang Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Thùy (thửa 132-tờ bản đồ 03) đến bà Cải (thửa 152-tờ bản đồ 03) | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Mỹ Quang Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Thùy (thửa 132-tờ bản đồ 03) đến bà Cải (thửa 152-tờ bản đồ 03) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Mỹ Quang Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Khả (thửa 02-tờ bản đồ 03) đến ông Quỳnh (thửa 26-tờ bản đồ 03) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Mỹ Quang Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Khả (thửa 02-tờ bản đồ 03) đến ông Quỳnh (thửa 26-tờ bản đồ 03) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Mỹ Quang Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Minh (thửa 219-tờ bản đồ 03) đến bà Loan (thửa 232-tờ bản đồ 03) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Mỹ Quang Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Minh (thửa 219-tờ bản đồ 03) đến bà Loan (thửa 232-tờ bản đồ 03) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Mỹ Quang Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đường ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | 800.000/m² | — | — | — |
Thôn Mỹ Quang Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường ngõ, ngách không thuộc các vị trí trên | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.