Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Hồng Sơn, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Hồng Sơn Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Thông (734/09) đến thửa đất (733/8) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hồng Sơn Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà thông (734/09) đến thửa đất (733/8) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Hồng Sơn Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ thửa (735/8) đến ông Khuyến (630/9) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hồng Sơn Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ thửa (735/8) đến ông Khuyến (630/9) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Hồng Sơn Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Sóc (900/8) đến ông Khánh (804/9) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Hồng Sơn Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Sóc (900/8) đến ông Khánh (804/9) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.