Giá đất Đường Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí Cũ), Xã Thăng Bình, Thanh Hóa 2025

Bảng giá đất Đường Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí Cũ), Xã Thăng Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ)
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Vui (103/04) đến ông Út (30/04)
1.1 triệu/m²
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ)
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Vui (103/04) đến ông Út (30/04)
293.000/m²264.000/m²
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ)
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Út (30/04) đến ông Khanh (198/01)
1.3 triệu/m²
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ)
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Út (30/04) đến ông Khanh (198/01)
359.000/m²323.000/m²
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ)
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Lễn (624 /04) đến ông Thủy (542/05)
1.3 triệu/m²
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ)
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Lễn (624 /04) đến ông Thủy (542/05)
359.000/m²323.000/m²
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ)
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Dồng (155/04) đến ông Dũng (352/04)
1 triệu/m²
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ)
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Dồng (155/04) đến ông Dũng (352/04)
196.000/m²176.000/m²
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ)
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ ông Hiền (132/04) đến ông Quốc (586/04)
900.000/m²
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ)
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ ông Hiền (132/04) đến ông Quốc (586/04)
196.000/m²176.000/m²
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ)
Xã THĂNG BÌNH
ONTĐất ở tại nông thôn
Từ bà Chiên (656/04) đến ông Dạn (651/04)
900.000/m²
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ)
Xã THĂNG BÌNH
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Từ bà Chiên (656/04) đến ông Dạn (651/04)
196.000/m²176.000/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.