Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí Cũ), Xã Thăng Bình, Thanh Hóa năm 2026 với 12 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 176.000 đến 1.300.000 đồng/m².
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ) Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Vui (103/04) đến ông Út (30/04) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ) Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Vui (103/04) đến ông Út (30/04) | 293.000/m² | 264.000/m² | — | — |
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ) Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Út (30/04) đến ông Khanh (198/01) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ) Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Út (30/04) đến ông Khanh (198/01) | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ) Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Lễn (624 /04) đến ông Thủy (542/05) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ) Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Lễn (624 /04) đến ông Thủy (542/05) | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ) Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Dồng (155/04) đến ông Dũng (352/04) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ) Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Dồng (155/04) đến ông Dũng (352/04) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ) Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Hiền (132/04) đến ông Quốc (586/04) | 900.000/m² | — | — | — |
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ) Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Hiền (132/04) đến ông Quốc (586/04) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ) Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ bà Chiên (656/04) đến ông Dạn (651/04) | 900.000/m² | — | — | — |
Thôn Mỹ Giang (thôn Mỹ Trí cũ) Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Chiên (656/04) đến ông Dạn (651/04) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.