Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Tân Giao, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
10 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Tân Giao Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thi (thửa 1379-tờ bản đồ 09) đến ông Đại (thửa 111-tờ bản đồ 15) | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Giao Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thi (thửa 1379-tờ bản đồ 09) đến ông Đại (thửa 111-tờ bản đồ 15) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Tân Giao Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ngã ba cây Đa đến đến ông Lượng (thửa 110-tờ bản đồ 15) | 1.4 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Giao Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ngã ba cây Đa đến đến ông Lượng (thửa 110-tờ bản đồ 15) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Tân Giao Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thanh (thửa 1335-tờ bản đồ 09) đến ông Thuân (thửa 64-tờ bản đồ 15) | 2.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Giao Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thanh (thửa 1335-tờ bản đồ 09) đến ông Thuân (thửa 64-tờ bản đồ 15) | 587.000/m² | 528.000/m² | — | — |
Thôn Tân Giao Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thắng (thửa 94-tờ bản đồ 15) đến ông Dưỡng (thửa 491-tờ bản đồ 15) | 1.6 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Giao Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thắng (thửa 94-tờ bản đồ 15) đến ông Dưỡng (thửa 491-tờ bản đồ 15) | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Thôn Tân Giao Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Nhẫn (thửa 1336-tờ bản đồ 09) đến ông Thắng (thửa 47-tờ bản đồ 15) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Tân Giao Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Nhẫn (thửa 1336-tờ bản đồ 09) đến ông Thắng (thửa 47-tờ bản đồ 15) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.