Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Tỉnh Lộ 525, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
24 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn (Thăng 480/11 đến Dũng 1252/7) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn (Thăng 480/11 đến Dũng 1252/7) | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Quân (911/09) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ông Quân (911/09) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Thịnh (100/15) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ông Thịnh (100/15) | 897.000/m² | 807.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến xã Tượng Lĩnh (197/11) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến xã Tượng Lĩnh (197/11) | 848.000/m² | 763.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp (Xuây 1212/7 đến Sâm 964/7) | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp (Xuây 1212/7 đến Sâm 964/7) | 1.3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp (Cộng 962/7 đến Thắng 891/8) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp (Cộng 962/7 đến Thắng 891/8) | 897.000/m² | 807.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp (cầu chéo dưới 745/8 đến 151/9 Thăng Bình) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp (cầu chéo dưới 745/8 đến 151/9 Thăng Bình) | 658.000/m² | 592.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp (thửa 893/8 đến 794/8 cầu Chèo Trên) | 4.7 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp (thửa 893/8 đến 794/8 cầu Chèo Trên) | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn từ xã Thăng Thọ đến ông Thường Tất (251/13) | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ xã Thăng Thọ đến ông Thường Tất (251/13) | 658.000/m² | 592.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến ông Dinh Huệ (320 A/13) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến ông Dinh Huệ (320 A/13) | 837.000/m² | 753.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến bà Báu (48/13) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến bà Báu (48/13) | 897.000/m² | 807.000/m² | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp theo đến chợ Gỗ (895/09) | 6 triệu/m² | — | — | — |
Tỉnh lộ 525 Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến chợ Gỗ (895/09) | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.