Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn Ngư Thôn Đại Bản, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 176.000 đến 5.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Ngư Thôn Đại Bản Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Đông (thửa 213-tờ bản đồ 10) đến Nhà văn hóa thôn Ngư Thôn Đại Bản. | 5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngư thôn Đại Bản Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đông (thửa 213-tờ bản đồ 10) đến Nhà văn hóa thôn Ngư thôn Đại Bản. | 587.000/m² | 528.000/m² | — | — |
Thôn Ngư Thôn Đại Bản Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp theo từ Nhà văn hóa thôn Ngư Thôn Đại Bản đến ông Năm (thửa 345-tờ bản đồ 11) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngư thôn Đại Bản Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Tiếp theo từ Nhà văn hóa thôn Ngư thôn Đại Bản đến ông Năm (thửa 345-tờ bản đồ 11) | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Thôn Ngư Thôn Đại Bản Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ ông Quyên (thửa 198-tờ bản đồ 11) đến Nhà văn hóa Đại Bản (cũ) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngư thôn Đại Bản Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Quyên (thửa 198-tờ bản đồ 11) đến Nhà văn hóa Đại Bản (cũ) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Ngư Thôn Đại Bản Xã THĂNG BÌNH | ONT Đất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa Đại Bản (cũ) đến ông Xinh | 1.8 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngư thôn Đại Bản Xã THĂNG BÌNH | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa Đại Bản (cũ) đến ông Xinh | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.