Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Thôn Ngọ Hạ, Xã Thăng Bình, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Dần (1010/9) đến ông Vanh (407/13) | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Dần (1010/9) đến ông Vanh (407/13) | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Đắng đến ông Đức Tý (81/14) | 900.000/m² | — | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Đắng đến ông Đức Tý (81/14) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Dinh (320a/13) đến ông Khuông (416/13) | 1.3 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Dinh (320a/13) đến ông Khuông (416/13) | 359.000/m² | 323.000/m² | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ bà Chất (286/13) đến ông Tuất (307/13) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ bà Chất (286/13) đến ông Tuất (307/13) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Vụ (92/13 đến ông Tuất (280/13) | 1.1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Vụ (92/13 đến ông Tuất (280/13) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Bồi 27/14) đến ông Đáo (48/14) | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Bồi 27/14) đến ông Đáo (48/14) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Thứ (75/14) đến ông Tuần (50/14) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Thứ (75/14) đến ông Tuần (50/14) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Vui (36/14) đến ông Tuấn (32/14) | 900.000/m² | — | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Vui (36/14) đến ông Tuấn (32/14) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ Nhà văn hóa thôn (357/14) đến ông Toán (100/14) | 1 triệu/m² | — | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ Nhà văn hóa thôn (357/14) đến ông Toán (100/14) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | ONTĐất ở tại nông thôn | Từ ông Toán (100/14) đến ông Khối (166/14) | 900.000/m² | — | — | — |
Thôn Ngọ Hạ Xã THĂNG BÌNH | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ ông Toán (100/14) đến ông Khối (166/14) | 196.000/m² | 176.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.